jvinhit//lab

Search posts

Type to search across journal entries.

↑ ↓ navigate ↵ open esc close

Claude Code từ zero đến thành thạo · Phần 6 — Slash command và bundled skill

Toàn bộ lệnh gạch chéo của Claude Code gom theo nhóm công việc thay vì thứ tự bảng chữ cái, cộng chín bundled skill và workflow đi kèm sẵn — và lệnh nào chạy ngay, lệnh nào phải xếp hàng.

Gõ / trong Claude Code và bạn thấy một danh sách rất dài. Docs liệt kê chúng theo thứ tự bảng chữ cái — tiện để tra, tệ để học.

Bài này gom lại theo nhóm công việc. Bạn không cần nhớ hết; chỉ cần biết nhóm nào tồn tại để lúc cần thì biết chỗ mà tìm.

Ba loại thứ nằm sau dấu gạch chéo

Không phải mọi thứ gõ sau / đều cùng bản chất:

LoạiLà gìVí dụ
Built-in commandLệnh dựng sẵn của CLI, chạy ngay trong client/clear, /model, /context
Bundled skillPrompt đóng gói sẵn giao cho Claude. Claude tự gọi khi thấy liên quan, hoặc bạn gọi thẳng/code-review, /doctor, /debug
Bundled workflowDynamic workflow toả việc ra nhiều subagent, chạy ở nền/deep-research, /batch

Khác biệt này quan trọng ở chỗ: built-in command là code, còn skill và workflow là prompt/script — nghĩa là bạn tự viết được cái của mình. Đó là nội dung phần 12 và phần 18.

Custom command đã được gộp vào skill. Một file ở .claude/commands/deploy.md và một skill ở .claude/skills/deploy/SKILL.md đều tạo ra /deploy và hoạt động như nhau. File .claude/commands/ cũ của bạn vẫn chạy bình thường.

Lệnh nào chạy ngay, lệnh nào xếp hàng

Phần 5 đã nói về hàng đợi tin nhắn. Với command, quy tắc là: bạn xếp hàng được phần lớn command trong lúc Claude đang chạy, và Claude Code giữ chúng tới khi lượt kết thúc rồi chạy từng cái một.

Nhưng một số lệnh chạy ngay lập tức, không chờ:

  • /status và /tasks — luôn chạy ngay
  • /permissions — mở hộp thoại ngay, và thay đổi của bạn có hiệu lực từ tool call kế tiếp trong cùng lượt
  • /add-dir — hỏi xác nhận ngay; xác nhận xong thì tool call kế tiếp trong cùng lượt đã dùng được thư mục đó
  • /resume, /theme, /security-review — mở picker/hộp thoại ngay
  • /btw — chạy độc lập, không cắt ngang lượt chính
  • /effort và /model — có hiệu lực ngay, không chờ phản hồi hiện tại kết thúc

Phiên và hội thoại

Nhóm dùng nhiều nhất. Phần 3 đã giải thích vì sao nên dùng cái nào lúc nào; đây là cái gì.

LệnhTác dụng
/clear [name]Bắt đầu hội thoại mới với context rỗng. Truyền tên để gắn nhãn hội thoại cũ trong picker /resume. Alias: /reset, /new
/compact [instructions]Giải phóng context bằng cách tóm tắt hội thoại. Truyền chỉ dẫn để định hướng bản tóm tắt
/autocompact [auto|<tokens>]Đặt ngưỡng context đầy trước khi vòng compact tự động chạy, ví dụ 500k
/context [all]Trực quan hoá mức dùng context dạng lưới màu, kèm gợi ý tối ưu
/resumeQuay lại hội thoại trước. Liệt kê các lần clear và branch, kèm thời gian và tên bạn đặt
/branch [name]Tạo một nhánh của hội thoại tại điểm này và chuyển bạn sang nhánh đó; bản gốc được giữ nguyên
/fork [prompt]Copy hội thoại sang một background session mới và bạn ở lại đây làm tiếp
/subtask <instruction>Giao một việc cho subagent, kết quả báo ngược về hội thoại này
/background [prompt]Tách phiên hiện tại thành background agent và giải phóng terminal. Alias: /bg
/rewindTua code và hội thoại về một checkpoint, hoặc tóm tắt một đoạn hội thoại để lấy chỗ
/recapSinh tóm tắt một dòng của phiên hiện tại
/btw [question]Hỏi bên lề, không ghi vào lịch sử hội thoại
/export [filename]Xuất hội thoại ra văn bản thuần
/copy [N]Copy phản hồi cuối vào clipboard. Truyền N để lấy phản hồi thứ N từ cuối lên
/diffMở trình xem diff tương tác: thay đổi chưa commit và diff theo từng lượt
/statusTrạng thái phiên: model, effort level, thư mục làm việc, tóm tắt hoạt động gần đây
/usageTổng hợp token và chi phí của phiên hiện tại và lịch sử gần đây. Alias: /cost
/insightsSinh report HTML phân tích các phiên gần đây trên máy này

Bốn lệnh dễ lẫn nhau — /branch, /fork, /subtask, /background — phân biệt bằng hai câu hỏi: bản copy hay bản gốc chạy tiếp? và kết quả có quay về hội thoại này không?

LệnhBạn ở lại đâuKết quả về đâu
/branchChuyển sang bản copy—
/forkỞ lại bản gốcKhông, bản copy chạy độc lập
/subtaskỞ lạiCó, subagent báo ngược về đây
/backgroundRời terminal, phiên chạy tiếp ở nềnXem qua claude agents

Cấu hình

LệnhTác dụng
/config [key=value ...]Mở giao diện Settings, hoặc set thẳng một khoá: /config theme=dark. Chạy /config --help để liệt kê mọi khoá. Alias: /settings
/model [model]Đổi model và lưu làm mặc định cho phiên mới. Bấm s trên một dòng để chỉ đổi cho phiên hiện tại
/effort [level|auto]Đặt effort level: low, medium, high, xhigh, max, ultracode
/fast [on|off]Bật/tắt fast mode
/permissionsQuản lý allow, ask và deny rule. Alias: /allowed-tools
/hooksXem cấu hình hook cho các sự kiện tool
/memorySửa CLAUDE.md, bật/tắt auto memory, xem các mục auto memory
/initKhởi tạo project với một CLAUDE.md
/import [codex|gemini]Mang cấu hình từ coding agent khác sang, gồm file chỉ dẫn, MCP server, command, subagent và skill
/add-dir <path>Thêm một thư mục làm việc cho phiên hiện tại
/cd <path>Chuyển phiên sang thư mục làm việc khác, giữ nguyên hội thoại và prompt cache
/theme [theme|default]Đặt theme terminal: light, dark, auto
/color [color|default]Đặt màu thanh prompt cho phiên — khác /theme
/keybindingsMở file phím tắt của bạn
/vimMở vim với phản hồi cuối của Claude để bạn sửa, rồi gửi lại kết quả
/terminal-setupSinh cấu hình shell để thêm Claude Code vào $PATH

/cd đáng chú ý hơn vẻ ngoài của nó: nó chuyển thư mục mà không mất prompt cache, trong khi mở một phiên mới ở thư mục khác thì mất sạch (xem phần 3 về cache scope).

Mở rộng

LệnhTác dụng
/mcpQuản lý kết nối MCP server và xác thực OAuth. Truyền reconnect <server>, hoặc enable/disable
/plugin [subcommand]Quản lý plugin: list, install, enable, disable
/reload-plugins [--force]Nạp lại plugin đang bật để áp thay đổi mà không cần khởi động lại
/agentsIn lời nhắc về cách tạo và quản lý subagent, hoặc sửa thẳng .claude/agents/
/list-agentsLiệt kê subagent và các phiên Claude Code khác mà Claude nhắn tin được. Alias: /peers
/workflowsQuản lý dynamic workflow: liệt kê, chạy workflow dựng sẵn, bật/tắt workflow tuỳ biến

Review và chất lượng

LệnhTác dụng
/code-review [level] [--fix] [--comment] [target]Skill. Review diff hiện tại, hoặc một PR/branch/path bạn truyền vào, tìm lỗi đúng-sai và chỗ dọn được. --fix để áp dụng, --comment để đăng thành inline comment trên GitHub PR. Alias: /review
/security-review [--fix]Kiểm tra diff hiện tại tìm lỗ hổng bảo mật. Giống /code-review nhưng tập trung vào bảo mật
/simplifySkill. Đề xuất cách đơn giản hoá code trong diff hiện tại mà không đổi hành vi
/verifySkill. Chạy test suite của project và báo cáo kết quả
/doctorSkill. Kiểm tra thiết lập, chẩn đoán vấn đề và sửa được luôn. Alias: /checkup
/debug [description]Skill. Bật debug logging cho phiên hiện tại và gỡ rối bằng cách đọc log

/doctor làm nhiều hơn tên gọi: nó kiểm tra sức khoẻ cài đặt (bản cài trùng lặp, vấn đề PATH, file settings không parse được), tìm skill/MCP server/plugin không dùng tới so với chi phí context của chúng, chỉ ra hook chậm, gộp CLAUDE.md local trùng với bản đã commit, và cắt gọt CLAUDE.md đã commit. Nó báo cáo trước và hỏi xác nhận trước khi đổi bất cứ thứ gì.

Nhiều agent và tự động hoá

LệnhTác dụng
/batch <instruction>Skill. Điều phối thay đổi quy mô lớn song song: chia việc thành 5–30 đơn vị độc lập, mỗi đơn vị một background subagent trong git worktree riêng, mỗi cái tự chạy test và mở PR
/deep-research <question>Workflow. Toả việc tìm kiếm web, tải và đối chiếu nguồn, tổng hợp thành báo cáo có trích dẫn
/loop [interval] [prompt]Skill. Chạy lặp một prompt trong lúc phiên còn mở. Bỏ interval thì Claude tự căn nhịp. Alias: /proactive
/goal [condition|clear]Đặt mục tiêu: Claude làm tiếp qua nhiều lượt tới khi điều kiện đạt được hoặc bị đánh giá là bất khả thi
/tasksLiệt kê công việc nền trong phiên hiện tại, gồm cả subagent đã xong và kết quả của chúng
/autofix-pr [prompt]Sinh một phiên Claude Code on the web theo dõi PR của branch hiện tại và đẩy fix khi CI fail hoặc reviewer để lại comment

Kết nối và nền tảng

LệnhTác dụng
/remote-controlNối một thiết bị khác vào phiên này để làm việc từ xa. Hiện mã để nhập ở claude.ai/code
/teleportKéo một phiên Claude Code on the web về terminal này. Phiên web tạm dừng, bạn làm tiếp ở local với nguyên hội thoại, file và git state
/desktopTiếp tục phiên hiện tại trong Claude Code Desktop. Alias: /app
/mobileHiện mã QR để tải app Claude. Alias: /ios, /android
/chromeCấu hình Claude in Chrome
/ideQuản lý tích hợp IDE và xem trạng thái
/install-github-appCài Claude GitHub App cho một repository
/install-slack-appCài Claude Slack app
/design-sync [hint]Skill. Chuyển design system React trong repo lên Claude Design để bản thiết kế nó sinh ra dùng đúng component thật của bạn

/remote-control và /teleport là hai chiều ngược nhau: một cái đẩy phiên local ra cho thiết bị khác điều khiển, một cái kéo phiên web về terminal.

Tài khoản và trợ giúp

LệnhTác dụng
/helpHiện trợ giúp và danh sách lệnh
/login / /logoutĐăng nhập / đăng xuất tài khoản Anthropic
/upgradeKiểm tra và cài bản Claude Code mới hơn
/release-notesXem changelog trong trình chọn phiên bản
/bug [report]Báo lỗi hoặc chia sẻ hội thoại. Bạn chọn lượng lịch sử muốn gửi và xác nhận ở màn hình đồng ý. Alias: /share
/feedback [report]Gửi phản hồi sản phẩm
/privacy-settingsXem và cập nhật thiết lập riêng tư (chỉ Pro và Max)
/powerupHọc tính năng Claude Code qua các bài tương tác ngắn có demo động
/exitThoát CLI. Trong một background session đã attach, lệnh này detach và phiên vẫn chạy tiếp. Alias: /quit

Hai lệnh ít gặp nhưng đáng biết: /heapdump ghi heap snapshot để chẩn đoán ngốn bộ nhớ — không hiện trong menu lệnh, phải gõ đầy đủ, và file .heapsnapshot chứa toàn bộ hội thoại lẫn credential nên đừng chia sẻ nó. /insights sinh report phân tích thói quen dùng Claude Code của bạn.


Chín bundled skill

Đây là các skill đóng gói sẵn — cùng cơ chế với skill bạn tự viết:

SkillLàm gì
/batchĐiều phối thay đổi quy mô lớn song song
/code-reviewReview diff tìm lỗi đúng-sai và chỗ dọn được
/claude-apiNạp tài liệu tham chiếu Claude API và Managed Agents. Cũng tự kích hoạt khi code của bạn import anthropic hoặc @anthropic-ai/sdk
/datavizHướng dẫn thiết kế biểu đồ và dashboard
/debugBật debug logging và gỡ rối sự cố runtime
/doctorKiểm tra thiết lập, chẩn đoán và sửa
/fewer-permission-promptsQuét transcript tìm các lệnh Bash và MCP read-only hay gặp, rồi thêm allowlist vào .claude/settings.json để bớt bị hỏi quyền
/loopChạy lặp một prompt
/verifyChạy test suite của project

Và một bundled workflow: /deep-research.

Hai skill trong nhóm này chỉ chạy khi bạn gọi thẳng, Claude không tự gọi: /verify và /deep-research.

/fewer-permission-prompts đáng chạy một lần sau vài tuần dùng — nó nhìn vào transcript thật của bạn để biết bạn hay bị hỏi cái gì, thay vì bắt bạn đoán.


Điều gì tiếp theo

Bạn đã biết gõ gì. Phần 7 nói về thứ quyết định Claude được phép làm gì với những lệnh đó: permission mode và permission rule.

Nguồn

Docs gốc cập nhật thường xuyên; khi có mâu thuẫn, tin bản tiếng Anh.