Stock Chart Patterns — A Visual Guide to the Most Common Setups
A bilingual, visual guide to common stock chart patterns (head & shoulders, double tops, triangles, flags, wedges) and candlestick signals (doji, hammer, engulfing, stars) — with inline diagrams and a live demo. Not financial advice.
Trước hết, một lưu ý
Bài này giải thích các mẫu hình biểu đồ phổ biến trông ra sao và nhà giao dịch suy luận thế nào. Nó chỉ mang tính giáo dục — không phải lời khuyên đầu tư. Các mẫu hình mang tính xác suất: chúng thất bại thường xuyên, hiệu quả ở thị trường này hơn thị trường khác, và không bao giờ đảm bảo điều gì. Hãy giao dịch với rủi ro bạn chịu được, và tự nghiên cứu.
Từ vựng của một mẫu hình
Mọi mẫu hình đều được đọc bằng vài khái niệm giống nhau:
- Hỗ trợ — vùng giá sàn nơi bên mua thường nhảy vào.
- Kháng cự — vùng giá trần nơi bên bán thường xuất hiện.
- Đường viền cổ — mức then chốt mà mẫu đảo chiều phải phá để xác nhận.
- Phá vỡ — giá đóng cửa dứt khoát vượt một mức.
- Khối lượng — độ tin cậy; phá vỡ thật thường đi kèm khối lượng tăng.
- Mục tiêu đo lường — giá dự phóng, thường bằng chiều cao mẫu hình cộng (hoặc trừ) vào điểm phá vỡ.
Mẫu hình chia làm hai họ: đảo chiều (xu hướng có thể đổi hướng) và tiếp diễn (xu hướng có thể tiếp tục sau một nhịp nghỉ).
Mẫu hình đảo chiều
Vai - Đầu - Vai
Ba đỉnh: một đầu cao hơn nằm giữa hai vai thấp hơn. Khi giá đóng dưới neckline kẻ dưới hai đáy, nó báo hiệu xu hướng tăng đang đảo chiều. Mục tiêu ≈ neckline trừ đi chiều cao của đầu. Phiên bản đảo ngược (đáy vai-đầu-vai) là ảnh phản chiếu tăng giá.
Hai đỉnh & Hai đáy
Hai đỉnh (hình ‘M’) là hai đỉnh xấp xỉ cùng mức: giá cố phá lên, thất bại hai lần, rồi phá hỗ trợ ở giữa — giảm giá. Hai đáy (hình ‘W’) là phiên bản tăng: hai đáy trụ vững, rồi giá phá kháng cự ở giữa.
Người anh em ba lần chạm — Ba đỉnh và Ba đáy — hiếm hơn nhưng thường đáng tin hơn: một mức từ chối giá ba lần (hoặc giữ ba lần) cho thấy niềm tin còn mạnh hơn trước khi phá vỡ.
Đáy tròn & Đỉnh tròn
Đáy tròn là một nền hình chữ U chậm rãi, nơi tâm lý chuyển dần từ giảm sang tăng. Phá vỡ trên vành xác nhận xu hướng tăng mới. Đó là dòng tiền kiên nhẫn đang tích lũy. Phiên bản phản chiếu — đỉnh tròn (vòm hình chữ ‘n’ lật ngược) — là một đỉnh phân phối lặng lẽ nơi hưng phấn mua phai dần thành bán; phá vỡ dưới vành biến nó thành giảm giá.
Đỉnh kim cương & Đỉnh mở rộng
Đỉnh kim cương hiếm hơn: giá trước tiên mở rộng (đỉnh cao hơn, đáy thấp hơn) rồi thu hẹp lại thành một cuộn, nên các đường xu hướng vẽ thành hình kim cương. Sau một xu hướng tăng mạnh, phá vỡ dưới cạnh dưới-phải là đảo chiều giảm. Mẫu hình mở rộng (‘loa phóng thanh’) chỉ là nửa đầu — các đường xu hướng phân kỳ khi biến động nở ra và đám đông trở nên cảm tính. Cả hai đều rộng, dễ phá giả, và nên giao dịch một cách kiên nhẫn.
Đảo chiều chữ V (Spike)
Không phải đảo chiều nào cũng kiên nhẫn. Đáy chữ V là một cú spike sắc và cân: nhịp bán dốc tạo đáy trong một phiên dữ dội rồi bật lên nhanh không kém, không có nền bo tròn. Phiên bản phản chiếu, đỉnh chữ V, là một nhịp tăng parabol sụp đổ ngay khi người mua cuối cùng vào lệnh. Chúng thường theo sau hoảng loạn hay tin sốc, và vì không có nền để dựa, chỉ xác nhận khi giá lấy lại đỉnh (hoặc đáy) phản ứng trước đó.
Đảo chiều hòn đảo & Bump-and-Run
Đảo chiều hòn đảo là một cụm nến bị cô lập bởi một khoảng nhảy lên đi vào và một khoảng nhảy xuống đi ra — một hòn đảo giá trôi nổi với khoảng trống hai bên. Những người mua mắc kẹt trên đảo buộc phải bán trong nhịp giảm, khiến đảo đỉnh là một đảo chiều giảm sắc bén (đảo đáy là ảnh phản chiếu tăng).
Bump-and-run có ba hồi: một nhịp dẫn vào êm dọc một đường xu hướng thoải, một cú bump đầu cơ vọt xa lên trên do hưng phấn, rồi một nhịp run giảm trở lại khi phần dư thừa được xả. Đóng cửa trở lại dưới đường dẫn vào xác nhận nó — hình dạng kinh điển của một bong bóng nhỏ xì hơi.
Mẫu hình tiếp diễn
Cốc & Tay cầm
Một cốc tròn (tích lũy hình U) theo sau bởi một tay cầm nhỏ trôi xuống. Phá vỡ trên vành cốc tiếp tục xu hướng tăng trước đó. Tay cầm là cú rũ bỏ cuối cùng những tay yếu trước nhịp tăng.
Cờ & Cờ đuôi nheo
Sau một nhịp tăng mạnh (cán cờ), giá tích lũy trong một kênh nhỏ hơi dốc xuống (lá cờ). Phá vỡ thường tiếp tục xu hướng xấp xỉ chiều cao cán cờ. Cờ đuôi nheo (vd Bull Pennant) cùng ý tưởng nhưng phần tích lũy là một tam giác cân nhỏ. Cả hai đều có phiên bản giảm — Bear Flag và bear pennant — sau một nhịp giảm mạnh, phá xuống.
Tam giác
Ba loại, phân biệt bằng hai đường xu hướng:
| Tam giác | Hình dạng | Thiên hướng |
|---|---|---|
| Tăng dần | Đỉnh phẳng, đáy nâng dần | Tăng |
| Giảm dần | Đáy phẳng, đỉnh giảm dần | Giảm |
| Cân | Đỉnh & đáy hội tụ | Trung tính tới khi phá vỡ |
Mẹo với tam giác cân: đừng đoán hướng — chờ cú phá và giao dịch theo nó.
Cái nêm
Nêm tăng (hai đường hội tụ dốc lên) khá lừa: dù dốc lên, thường phá xuống — giảm giá. Nêm giảm thì ngược lại — thường tăng giá. Manh mối là động lượng yếu dần bên trong nêm.
Kênh giá
Một kênh giá là hai đường xu hướng song song ôm lấy một xu hướng có trật tự. Trong kênh tăng (cả hai đường dốc lên), trader mua gần cạnh dưới và chốt lời gần cạnh trên; với kênh giảm thì ngược lại. Khác với nêm, hai cạnh không hội tụ — xu hướng đều đặn, không phải đuối sức. Lần đóng cửa đầu tiên ngoài kênh là gợi ý sớm nhất rằng xu hướng đang đổi.
Hình chữ nhật (Vùng đi ngang)
Một hình chữ nhật là vùng đi ngang nảy giữa hỗ trợ và kháng cự nằm ngang trong khi thị trường tạm dừng để quyết định. Nó trung tính tới khi ngã ngũ: trader đánh range mua ở sàn và bán ở trần, còn trader đánh breakout chờ một lần đóng dứt khoát vượt một cạnh rồi giao dịch theo hướng đó, mục tiêu xấp xỉ chiều cao vùng.
Mẫu hình nến Nhật
Mẫu hình biểu đồ mô tả hình dạng vĩ mô trong nhiều tuần; nến Nhật mô tả câu chuyện vi mô của một phiên — hoặc hai, ba phiên. Mỗi cây nến mã hóa bốn mức giá: mở, cao nhất, thấp nhất, đóng. Thân là từ mở đến đóng (xanh nếu đóng cao hơn, đỏ nếu thấp hơn); bóng nến mảnh là vùng cao/thấp cực trị.
Đọc một cây nến — Thân & Bóng
Trước khi gọi tên các mẫu hình, hãy học đọc một cây nến. Hai câu hỏi trả lời gần như mọi thứ: thân dài bao nhiêu? (bên nào thắng, và dứt khoát cỡ nào) và bóng nằm ở đâu? (giá bị từ chối ở đâu).
Độ dài thân = mức độ quyết tâm. Thân càng dài, một bên càng kiểm soát cả phiên một cách dứt khoát.
| Thân | Bên kiểm soát | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Xanh dài kín, gần như không bóng | Bên mua, từ mở đến đóng | Quyết tâm tăng tối đa — động lượng mạnh / nhiều khả năng tiếp diễn |
| Đỏ dài kín, gần như không bóng | Bên bán, cả phiên | Quyết tâm giảm tối đa |
| Thân vừa | Một bên rõ ràng dẫn trước | Một phiên có hướng bình thường |
| Thân nhỏ | Gần như cân bằng | Quyết tâm yếu — một nhịp nghỉ, động lượng phai dần |
| Không thân (mở ≈ đóng) | Hòa | Do dự — xem bên dưới |
Vị trí bóng = nơi giá bị từ chối. Một bóng dài là một chuyến đi thất bại: giá đã tới đó rồi bị đẩy ngược về hết.
| Bóng | Điều xảy ra trong phiên | Ý nghĩa thường gặp |
|---|---|---|
| Bóng dưới dài, gần như không bóng trên | Bên bán dìm giá xuống, bên mua đẩy ngược lên hết | Từ chối tăng vùng giá thấp (búa / chuồn chuồn) — mạnh ở đáy |
| Bóng trên dài, gần như không bóng dưới | Bên mua đẩy lên, bên bán từ chối và kéo đóng xuống lại | Từ chối giảm vùng giá cao (sao băng / bia mộ) — mạnh ở đỉnh |
| Bóng dài cả hai phía | Cả hai bên đẩy mạnh; không bên nào giữ được | Do dự / biến động dữ dội (chân dài) |
| Hoàn toàn không bóng (Marubozu) | Một bên kiểm soát mọi tick — không có phản kháng | Kiểm soát tuyệt đối → tiếp diễn mạnh |
Ghép hai điều lại, phần lớn cây nến tự gọi tên mình: một thân nhỏ với bóng dưới dài ở đáy xu hướng giảm là một cây búa; cũng thân nhỏ đó với bóng trên dài ở đỉnh là một sao băng; và khi thân co lại bằng không, bạn có một doji.
Nến Doji là gì?
Doji là cây nến quan trọng nhất cần nhận ra, nên đáng để chậm lại một chút. Nó hình thành khi giá mở và đóng kết thúc gần như cùng một mức, nên thân nến co lại thành một vạch ngang mảnh — thường trông như chữ thập hoặc dấu cộng. Bóng nến có thể dài hay ngắn, nhưng thông điệp của thân luôn giống nhau: phiên giao dịch hòa nhau.
Thế hòa đó là lý do doji mang nghĩa do dự. Bên mua và bên bán giằng co cả phiên rồi kết thúc ngay chỗ bắt đầu — không bên nào thắng. Đứng một mình, ở giữa một vùng đi ngang, đó chỉ là nhiễu. Nhưng sau một xu hướng mạnh, nó là một cảnh báo: bên đang thắng bỗng cạn niềm tin, và xu hướng có thể sắp dừng hoặc đảo chiều.
Vị trí của bóng nến chia doji thành một nhóm nhỏ, mỗi loại kể một câu chuyện hơi khác:
| Loại doji | Hình dạng | Ý nghĩa thường gặp |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | Bóng nhỏ cả hai phía | Do dự thuần túy |
| Chân dài | Bóng dài cả hai phía | Do dự dữ dội — dao động lớn mà không đi đâu |
| Chuồn chuồn | Bóng dưới dài, mở ≈ đóng ở đỉnh | Tăng ở đáy — bên mua lấy lại nhịp giảm |
| Bia mộ | Bóng trên dài, mở ≈ đóng ở đáy | Giảm ở đỉnh — bên bán từ chối nhịp tăng |
| Bốn giá | Một vạch ngang, không bóng | Bế tắc hoàn toàn; hiếm, thường do thanh khoản thấp |
Quy tắc vàng cho tất cả: doji là một câu hỏi, không phải câu trả lời. Nó báo rằng động lượng đã chững lại, nhưng bạn chờ cây nến kế tiếp xác nhận hướng đi trước khi hành động. Một doji tại mức hỗ trợ hoặc kháng cự đã biết có ý nghĩa hơn nhiều so với một doji trôi nổi giữa không gian trống.
Tín hiệu một nến
- Doji — mở và đóng gần bằng nhau (hình chữ thập). Do dự thuần túy; có ý nghĩa sau một xu hướng mạnh.
- Búa — thân nhỏ ở trên, bóng dưới dài, xuất hiện sau xu hướng giảm. Bên mua từ chối giá thấp → tăng.
- Búa ngược — thân nhỏ ở dưới, bóng trên dài, sau xu hướng giảm. Đảo chiều tăng dè dặt, cần nến xanh mạnh kế tiếp xác nhận.
- Sao băng — thân nhỏ ở dưới, bóng trên dài, sau xu hướng tăng. Bên bán từ chối giá cao → giảm.
- Người treo cổ — cùng hình dạng với búa, nhưng xuất hiện sau xu hướng tăng. Cảnh báo bên bán nhập cuộc → giảm.
Tín hiệu hai nến
- Nến nhấn chìm tăng — một nến đỏ nhỏ bị nến xanh lớn kế tiếp nhấn chìm hoàn toàn. Bên mua giành quyền kiểm soát trong một phiên → đảo chiều tăng.
- Nến nhấn chìm giảm — ảnh phản chiếu: nến đỏ lớn nhấn chìm nến xanh nhỏ ở đỉnh → đảo chiều giảm.
- Đường xuyên — một nến đỏ dài, rồi một nến xanh mở thấp hơn nhưng đóng trên trung điểm thân đỏ → tăng.
- Mây đen che phủ — ảnh phản chiếu giảm của piercing line: một nến xanh, rồi một nến đỏ đóng dưới trung điểm thân xanh → giảm.
- Harami (tăng / giảm) — một nến nhỏ nằm hoàn toàn bên trong thân nến lớn trước đó. Động lượng đang chững — gợi ý đảo chiều sớm, cần xác nhận.
- Nhíp đỉnh / đáy — hai nến có đỉnh gần trùng (đỉnh → giảm) hoặc đáy gần trùng (đáy → tăng); mức giá bị từ chối hai lần liên tiếp.
Tín hiệu ba nến
- Sao mai — nến đỏ lớn → ngôi sao thân nhỏ (do dự) → nến xanh lớn. Đáy tăng đáng tin.
- Sao hôm — nến xanh lớn → ngôi sao nhỏ → nến đỏ lớn. Đỉnh giảm kinh điển.
- Ba chàng lính trắng — ba nến xanh dài tăng dần → động lượng tăng mạnh.
- Ba con quạ đen — ba nến đỏ dài giảm dần → động lượng giảm mạnh.
Mẫu hình nhiều nến nâng cao
Vài hình dạng nữa xuất hiện đủ thường xuyên để được đặt tên:
- Cú đánh ba nến — ba nến cùng màu (vd ba nến đỏ giảm dần), rồi một nến ngược chiều nhấn chìm cả ba chỉ trong một phiên. Bản tăng là gợi ý đảo chiều sắc sau một nhịp trượt; bản giảm phản chiếu nó ở đỉnh.
- Đứa bé bị bỏ rơi — một sao mai/sao hôm mà doji ở giữa bị cô lập bởi gap cả hai bên. Khoảng gap kép quanh nến do dự rất hiếm và đánh dấu một thái cực cạn kiệt → đảo chiều mạnh.
- Tăng/Giảm ba bước — một mẫu tiếp diễn: một nến dài, rồi ba nến nhỏ ngược xu hướng nằm trong biên độ của nó (một nhịp nghỉ nông), rồi một nến dài thứ năm theo hướng ban đầu đóng ở thái cực mới. Nhịp chỉnh không hề đe dọa xu hướng.
Nến dựa trên khoảng gap
Một khoảng gap (hay ‘window’) là khoảng trống giữa biên độ của một phiên và phiên kế — một cú nhảy đột ngột cho thấy sự mất cân bằng quá mạnh để lấp dần. Nhiều tín hiệu mạnh nhất được xây trên các khoảng gap:
- Kicker (tăng / giảm) — hai nến ngược màu cách nhau bởi một gap không hề chồng lấn: một đỏ rồi một xanh nhảy lên (tăng), hoặc một xanh rồi một đỏ nhảy xuống (giảm). Thường theo sau một tin sốc và là một trong những đảo chiều mạnh nhất trên biểu đồ.
- Belt Hold (tăng / giảm) — một nến dài đơn lẻ mở ngay tại thái cực: nến xanh mở tại đáy không có bóng dưới (tăng), hoặc nến đỏ mở tại đỉnh không có bóng trên (giảm). Một bên kiểm soát phiên ngay từ tick đầu tiên.
- Tasuki Gap lên / xuống — một mẫu tiếp diễn: giá nhảy theo hướng xu hướng, rồi một nến ngược chiều lùi lại nhưng không lấp được gap — nên xu hướng tiếp diễn.
- Mat Hold — người anh em chặt hơn, có gap, của Rising Three Methods: một nến dài, một gap nhỏ theo hướng xu hướng, một nhịp nghỉ nông giữ trên đáy nến đầu, rồi một nến dài tới thái cực mới — tiếp diễn mạnh.
Nến mạnh nhất tại một mức giá: một cây búa tại hỗ trợ đã biết, hay nến nhấn chìm giảm tại kháng cự, có ý nghĩa hơn nhiều so với cùng cây nến đó ở giữa hư không.
Demo tương tác
Mẫu hình dễ thấm hơn nhiều khi bạn lật qua lại giữa chúng. Chọn mẫu hình bên dưới — mẫu hình biểu đồ (kèm neckline / mức, phá vỡ, mục tiêu, cắt lỗ) hoặc mẫu hình nến (vẽ bằng nến thật) — và bật/tắt chú thích, khối lượng mô phỏng.
Mở demo đầy đủ:
Cách giao dịch một mẫu hình có trách nhiệm
Một mẫu hình là một giả thuyết, không phải tín hiệu. Trader kỳ cựu thêm bộ lọc:
- Chờ xác nhận — một lần đóng cửa vượt mức tin cậy hơn một cú chọc trong phiên.
- Kiểm tra khối lượng — phá vỡ với khối lượng thấp thì đáng nghi.
- Định rủi ro trước — đặt cắt lỗ (thường ngay phía đối diện của mẫu hình) trước khi vào lệnh.
- Cẩn thận phá vỡ giả — giá có thể phá, dụ trader vào, rồi đảo (cú lừa); một số người chờ giá test lại mức đó.
- Bối cảnh quan trọng — cùng một mẫu hình mạnh hơn khi thuận xu hướng lớn và yếu hơn khi ngược.
Rủi ro/lợi nhuận: so sánh khoảng cách tới mục tiêu với khoảng cách tới cắt lỗ. Nhiều trader bỏ qua những kèo tệ hơn ~2:1.
Khi nào Mua, Bán, hay Giữ
Mọi mẫu hình đều quy về cùng một quyết định ba trạng thái. Thiên hướng của mẫu cho biết hướng có khả năng; xác nhận cho biết khi nào hành động; cắt lỗ cho biết khi nào bạn đã sai.
- Mua / Vào lệnh mua — với mẫu tăng, khi giá xác nhận (đóng cửa trên neckline / mức phá vỡ, tốt nhất là khối lượng tăng). Người quyết liệt mua ngay cú phá; người thận trọng chờ retest mức đó giữ vững.
- Bán / Short / Thoát — với mẫu giảm, khi giá xác nhận phá xuống (đóng dưới mức). Nếu bạn chỉ mua lên, đây là tín hiệu chốt lời / thoát; người bán khống vào lệnh ở đây.
- Giữ / Chờ — trước khi xác nhận, hoặc với mẫu trung tính (tam giác cân, hình chữ nhật, doji): đừng đoán cú phá, hãy chờ nó. Nếu đang có vị thế, nắm giữ khi mẫu còn hợp lệ — giá trên hỗ trợ (lệnh mua) hoặc dưới kháng cự (lệnh bán).
Hai quy tắc xuyên suốt cả ba: cắt lỗ (ngay phía đối diện của mẫu) định nghĩa điểm thoát trước khi bạn vào lệnh; một mẫu thất bại cũng là thông tin — một setup tăng lại phá xuống (cú lừa) thường rơi nhanh hơn cả một mẫu giảm sạch sẽ.
Thử trực tiếp: demo phía trên hiển thị khối Mua / Bán / Giữ cho mọi mẫu hình. Các cột trong bảng tham chiếu bên dưới tóm tắt cùng logic đó trong nháy mắt.
Chỉ báo — Xác nhận câu chuyện
Mẫu hình và nến mô tả giá; chỉ báo là phép toán suy ra từ giá để đo xu hướng, động lượng, và vùng cực trị. Chúng phần lớn trễ (dựng từ giá quá khứ), nên dùng để xác nhận mẫu hình, đừng dự đoán đơn lẻ.
Đường trung bình động
Đường trung bình làm mượt giá thành một đường — trung bình giá đóng của N phiên gần nhất. SMA cân bằng mọi phiên như nhau; EMA ưu tiên giá gần đây nên phản ứng nhanh hơn.
Tín hiệu được theo dõi nhất là các điểm cắt: Golden Cross (MA nhanh cắt lên trên MA chậm, vd 50 ngày vượt 200 ngày) là tăng; Death Cross (nhanh cắt xuống dưới chậm) là giảm. MA còn đóng vai trò hỗ trợ/kháng cự động.
RSI — Chỉ số sức mạnh tương đối
RSI là một oscillator động lượng giới hạn 0–100. Cách đọc kinh điển:
- Trên 70 — quá mua: nhịp tăng có thể đã quá đà.
- Dưới 30 — quá bán: nhịp giảm có thể đã quá mức.
- Phân kỳ — giá tạo đỉnh mới nhưng RSI thì không (phân kỳ giảm), hoặc đáy mới nhưng RSI thì không (phân kỳ tăng) — cảnh báo sớm xu hướng đang yếu.
Lưu ý: trong xu hướng mạnh, RSI có thể ở vùng “quá mua”/“quá bán” rất lâu. Quá mua ≠ “bán ngay”.
MACD
MACD theo dõi quan hệ giữa hai EMA. Nó có ba phần: đường MACD (EMA12 trừ EMA26), đường tín hiệu (EMA9 của đường MACD), và histogram (khoảng cách giữa chúng). Cách đọc phổ biến:
- đường MACD cắt lên trên đường tín hiệu → động lượng tăng.
- cắt xuống dưới → động lượng giảm.
- histogram lớn dần = động lượng tăng tốc; nhỏ dần = động lượng yếu đi.
Quy tắc vàng của chỉ báo: sự đồng thuận thắng bất kỳ tín hiệu đơn lẻ nào. Hai đáy + phân kỳ tăng RSI + MACD cắt lên là một luận điểm mạnh hơn nhiều so với từng cái riêng lẻ.
Tham chiếu nhanh
| Mẫu hình | Họ | Thiên hướng | Xác nhận khi… | Hành động |
|---|---|---|---|---|
| Head & Shoulders | Reversal | Bearish | Đóng dưới neckline | Bán / thoát |
| Inverse H&S | Reversal | Bullish | Đóng trên neckline | Mua |
| Double Top (M) | Reversal | Bearish | Phá hỗ trợ giữa | Bán / thoát |
| Double Bottom (W) | Reversal | Bullish | Phá kháng cự giữa | Mua |
| Triple Top | Reversal | Bearish | Phá hỗ trợ chung | Bán / thoát |
| Triple Bottom | Reversal | Bullish | Phá kháng cự chung | Mua |
| Rounding Bottom | Reversal | Bullish | Phá trên vành | Mua |
| Rounding Top | Reversal | Bearish | Phá dưới vành | Bán / thoát |
| Diamond Top | Reversal | Bearish | Phá dưới đường dưới-phải | Bán / thoát |
| Broadening Top | Reversal | Bearish | Thất bại ở đường trên | Bán / thoát |
| V-Bottom | Reversal | Bullish | Lấy lại đỉnh phản ứng | Mua |
| V-Top | Reversal | Bearish | Phá đáy phản ứng | Bán / thoát |
| Island Reversal | Reversal | Either | Nhảy giá ra phía đối diện | Đánh theo gap |
| Bump-and-Run | Reversal | Bearish | Đóng dưới đường dẫn vào | Bán / thoát |
| Cup & Handle | Continuation | Bullish | Phá trên vành cốc | Mua |
| Bull Flag / Pennant | Continuation | Bullish | Phá trên lá cờ | Mua |
| Bear Flag / Pennant | Continuation | Bearish | Phá dưới lá cờ | Bán / short |
| Ascending Triangle | Continuation | Bullish | Phá cạnh trên phẳng | Mua |
| Descending Triangle | Continuation | Bearish | Phá đáy phẳng | Bán / short |
| Symmetrical Triangle | Continuation | Neutral | Phá một trong hai cạnh | Chờ, đánh cú phá |
| Rising Wedge | Continuation | Bearish | Phá dưới đường dưới | Bán / thoát |
| Falling Wedge | Continuation | Bullish | Phá trên đường trên | Mua |
| Ascending Channel | Continuation | Bullish | Đi lên giữa hai cạnh song song | Mua cạnh dưới, bán cạnh trên |
| Descending Channel | Continuation | Bearish | Đi xuống giữa hai cạnh song song | Bán cạnh trên, đóng cạnh dưới |
| Rectangle (Range) | Continuation | Neutral | Phá một trong hai cạnh | Chờ, đánh cú phá |
Và các tín hiệu nến:
| Nến | Số nến | Thiên hướng | Câu chuyện | Hành động |
|---|---|---|---|---|
| Doji | 1 | Neutral | Do dự sau xu hướng | Giữ, chờ nến sau |
| Long-legged Doji | 1 | Neutral | Dao động rộng, mở ≈ đóng ở giữa | Giữ, chờ nến sau |
| Dragonfly Doji | 1 | Bullish | Bóng dưới dài, mở ≈ đóng ở đỉnh | Mua khi nến xanh xác nhận |
| Gravestone Doji | 1 | Bearish | Bóng trên dài, mở ≈ đóng ở đáy | Bán khi nến đỏ xác nhận |
| Spinning Top | 1 | Neutral | Thân nhỏ, bóng dài hai phía | Giữ, chờ nến sau |
| Marubozu (bull/bear) | 1 | Trend | Thân đầy, không bóng | Đi theo xu hướng |
| Hammer | 1 | Bullish | Bên mua từ chối giá thấp | Mua khi xác nhận |
| Inverted Hammer | 1 | Bullish | Bóng trên test đáy | Mua khi xác nhận |
| Shooting Star | 1 | Bearish | Bên bán từ chối giá cao | Bán khi xác nhận |
| Hanging Man | 1 | Bearish | Hình búa sau xu hướng tăng | Bán khi xác nhận |
| Bullish Engulfing | 2 | Bullish | Xanh nuốt đỏ trước | Mua |
| Bearish Engulfing | 2 | Bearish | Đỏ nuốt xanh trước | Bán / thoát |
| Piercing Line | 2 | Bullish | Xanh đóng trên trung điểm đỏ | Mua khi xác nhận |
| Dark Cloud Cover | 2 | Bearish | Đỏ đóng dưới trung điểm xanh | Bán khi xác nhận |
| Harami | 2 | Reversal | Thân nhỏ trong thân trước | Chờ xác nhận |
| Tweezer Top / Bottom | 2 | Reversal | Đỉnh / đáy trùng bị từ chối | Đánh đảo chiều |
| Morning Star | 3 | Bullish | Đỏ → sao → xanh, đáy | Mua |
| Evening Star | 3 | Bearish | Xanh → sao → đỏ, đỉnh | Bán / thoát |
| Three Inside Up / Down | 3 | Reversal | Harami + nến xác nhận | Đánh đảo chiều |
| Three White Soldiers | 3 | Bullish | Ba nến xanh tăng | Mua (tránh đuổi giá) |
| Three Black Crows | 3 | Bearish | Ba nến đỏ giảm | Bán / thoát |
| Three-Line Strike | 4 | Reversal | Một nến nuốt ba nến trước | Đánh đảo chiều |
| Abandoned Baby | 3 | Reversal | Doji sao bị gap cô lập | Đánh đảo chiều |
| Rising Three Methods | 5 | Bullish | Nghỉ trong thân xanh trước | Giữ / mua thêm |
| Falling Three Methods | 5 | Bearish | Nghỉ trong thân đỏ trước | Giữ short / thoát mua |
| Kicker (bull/bear) | 2 | Reversal | Nến ngược màu gap không chồng lấn | Đánh theo cú kick |
| Belt Hold (bull/bear) | 1 | Reversal | Mở tại thái cực, đóng gần đầu kia | Đánh khi xác nhận |
| Tasuki Gap (up/down) | 3 | Continuation | Nhịp lùi không lấp được gap | Giữ / mua thêm theo xu hướng |
| Mat Hold | 5 | Bullish | Nhịp nghỉ có gap nông giữ xu hướng | Giữ / mua thêm |
Và các chỉ báo:
| Chỉ báo | Đo | Tín hiệu tăng | Tín hiệu giảm |
|---|---|---|---|
| Moving Averages | Xu hướng | Cắt vàng | Cắt tử thần |
| RSI | Động lượng | Quá bán / phân kỳ tăng | Quá mua / phân kỳ giảm |
| MACD | Động lượng | Cắt lên trên tín hiệu | Cắt xuống dưới tín hiệu |
Mẫu hình biểu đồ là ngôn ngữ thị giác chung của tâm lý đám đông — sợ hãi, tham lam, do dự, và niềm tin vẽ thành giá. Hãy học cách nhận diện chúng, nhưng đừng quên chúng là xác suất, không phải điều chắc chắn.
Chỉ là nội dung giáo dục — không phải lời khuyên đầu tư.