jvinhit//lab

Search posts

Type to search across journal entries.

navigate open esc close

Stock Chart Patterns — A Visual Guide to the Most Common Setups

A bilingual, visual guide to common stock chart patterns (head & shoulders, double tops, triangles, flags, wedges) and candlestick signals (doji, hammer, engulfing, stars) — with inline diagrams and a live demo. Not financial advice.

First, a Disclaimer {Trước hết, một lưu ý}

This post explains how popular chart patterns look and how traders reason about them {Bài này giải thích các mẫu hình biểu đồ phổ biến trông ra sao và nhà giao dịch suy luận thế nào}. It is educational only — not financial advice {Nó chỉ mang tính giáo dục — không phải lời khuyên đầu tư}. Patterns are probabilistic: they fail often, work better in some markets than others, and never guarantee anything {Các mẫu hình mang tính xác suất: chúng thất bại thường xuyên, hiệu quả ở thị trường này hơn thị trường khác, và không bao giờ đảm bảo điều gì}. Trade with risk you can afford to lose, and do your own research {Hãy giao dịch với rủi ro bạn chịu được, và tự nghiên cứu}.


The Vocabulary of a Pattern {Từ vựng của một mẫu hình}

Every pattern is read with the same few concepts {Mọi mẫu hình đều được đọc bằng vài khái niệm giống nhau}:

  • Support {Hỗ trợ} — a price floor where buyers tend to step in {vùng giá sàn nơi bên mua thường nhảy vào}.
  • Resistance {Kháng cự} — a price ceiling where sellers tend to appear {vùng giá trần nơi bên bán thường xuất hiện}.
  • Neckline {Đường viền cổ} — the key level a reversal pattern must break to confirm {mức then chốt mà mẫu đảo chiều phải phá để xác nhận}.
  • Breakout {Phá vỡ} — price closing decisively beyond a level {giá đóng cửa dứt khoát vượt một mức}.
  • Volume {Khối lượng} — conviction; real breakouts usually come with rising volume {độ tin cậy; phá vỡ thật thường đi kèm khối lượng tăng}.
  • Measured target {Mục tiêu đo lường} — a projected price, often the pattern’s height added to (or subtracted from) the breakout {giá dự phóng, thường bằng chiều cao mẫu hình cộng (hoặc trừ) vào điểm phá vỡ}.

Patterns split into two families {Mẫu hình chia làm hai họ}: reversal (trend likely changes direction) and continuation (trend likely resumes after a pause) {đảo chiều (xu hướng có thể đổi hướng) và tiếp diễn (xu hướng có thể tiếp tục sau một nhịp nghỉ)}.


Reversal Patterns {Mẫu hình đảo chiều}

Head & Shoulders {Vai - Đầu - Vai}

Head & Shoulders — bearish reversal

Three peaks: a higher head flanked by two lower shoulders {Ba đỉnh: một đầu cao hơn nằm giữa hai vai thấp hơn}. When price closes below the neckline drawn under the two valleys, it signals that an uptrend is reversing {Khi giá đóng dưới neckline kẻ dưới hai đáy, nó báo hiệu xu hướng tăng đang đảo chiều}. The measured target ≈ the neckline minus the head’s height {Mục tiêu ≈ neckline trừ đi chiều cao của đầu}. The inverse version (head and shoulders bottom) is the bullish mirror image {Phiên bản đảo ngược (đáy vai-đầu-vai) là ảnh phản chiếu tăng giá}.

Double Top & Double Bottom {Hai đỉnh & Hai đáy}

Double Top (M) — bearish reversal

A double top (‘M’ shape) is two peaks at roughly the same level {Hai đỉnh (hình ‘M’) là hai đỉnh xấp xỉ cùng mức}: price tries to break higher, fails twice, then breaks the support between them — bearish {giá cố phá lên, thất bại hai lần, rồi phá hỗ trợ ở giữa — giảm giá}. The double bottom (‘W’ shape) is the bullish inverse: two troughs hold, then price breaks the resistance between them {Hai đáy (hình ‘W’) là phiên bản tăng: hai đáy trụ vững, rồi giá phá kháng cự ở giữa}.

Their three-touch cousins — the Triple Top and Triple Bottom — are rarer but generally more reliable: a level that rejects price three times (or holds three times) shows even stronger conviction before the break {Người anh em ba lần chạm — Ba đỉnhBa đáy — hiếm hơn nhưng thường đáng tin hơn: một mức từ chối giá ba lần (hoặc giữ ba lần) cho thấy niềm tin còn mạnh hơn trước khi phá vỡ}.

Rounding Bottom & Rounding Top {Đáy tròn & Đỉnh tròn}

A rounding bottom is a slow, U-shaped base where sentiment shifts gradually from bearish to bullish {Đáy tròn là một nền hình chữ U chậm rãi, nơi tâm lý chuyển dần từ giảm sang tăng}. The breakout above the rim confirms a new uptrend {Phá vỡ trên vành xác nhận xu hướng tăng mới}. It’s patient money accumulating {Đó là dòng tiền kiên nhẫn đang tích lũy}. Its mirror, the rounding top (an upside-down ‘n’ dome), is a quiet distribution top where buying enthusiasm fades into selling — a breakdown below the rim turns it bearish {Phiên bản phản chiếu — đỉnh tròn (vòm hình chữ ‘n’ lật ngược) — là một đỉnh phân phối lặng lẽ nơi hưng phấn mua phai dần thành bán; phá vỡ dưới vành biến nó thành giảm giá}.

Diamond & Broadening Tops {Đỉnh kim cương & Đỉnh mở rộng}

A diamond top is rarer: price first broadens (higher highs, lower lows) then narrows back into a coil, so the trendlines trace a diamond {Đỉnh kim cương hiếm hơn: giá trước tiên mở rộng (đỉnh cao hơn, đáy thấp hơn) rồi thu hẹp lại thành một cuộn, nên các đường xu hướng vẽ thành hình kim cương}. After a strong uptrend, a break below the lower-right edge is a bearish reversal {Sau một xu hướng tăng mạnh, phá vỡ dưới cạnh dưới-phải là đảo chiều giảm}. A broadening formation (a ‘megaphone’) is just the first half — diverging trendlines as volatility expands and the crowd turns emotional {Mẫu hình mở rộng (‘loa phóng thanh’) chỉ là nửa đầu — các đường xu hướng phân kỳ khi biến động nở ra và đám đông trở nên cảm tính}. Both are wide, fakeout-prone, and best traded with patience {Cả hai đều rộng, dễ phá giả, và nên giao dịch một cách kiên nhẫn}.

V-Reversals (Spikes) {Đảo chiều chữ V (Spike)}

Not every reversal is patient {Không phải đảo chiều nào cũng kiên nhẫn}. A V-bottom is a sharp, symmetrical spike: a steep sell-off bottoms in one violent session and rallies just as fast, with no rounding base {Đáy chữ V là một cú spike sắc và cân: nhịp bán dốc tạo đáy trong một phiên dữ dội rồi bật lên nhanh không kém, không có nền bo tròn}. Its mirror, the V-top, is a parabolic blow-off that collapses the moment the last buyer is in {Phiên bản phản chiếu, đỉnh chữ V, là một nhịp tăng parabol sụp đổ ngay khi người mua cuối cùng vào lệnh}. They usually follow a panic or a news shock, and because there’s no base to lean on, they only confirm once price reclaims the prior reaction high (or low) {Chúng thường theo sau hoảng loạn hay tin sốc, và vì không có nền để dựa, chỉ xác nhận khi giá lấy lại đỉnh (hoặc đáy) phản ứng trước đó}.

Island Reversal & Bump-and-Run {Đảo chiều hòn đảo & Bump-and-Run}

An island reversal is a cluster of candles stranded by a gap up into it and a gap down out of it — an island of price floating with empty space on both sides {Đảo chiều hòn đảo là một cụm nến bị cô lập bởi một khoảng nhảy lên đi vào và một khoảng nhảy xuống đi ra — một hòn đảo giá trôi nổi với khoảng trống hai bên}. The buyers trapped on that island must sell into the decline, making an island top a sharp bearish reversal (the island bottom is its bullish mirror) {Những người mua mắc kẹt trên đảo buộc phải bán trong nhịp giảm, khiến đảo đỉnh là một đảo chiều giảm sắc bén (đảo đáy là ảnh phản chiếu tăng)}.

A bump-and-run reversal has three acts: a calm lead-in along a gentle trendline, a speculative bump that spikes far above it on hype, then a run back down as the excess unwinds {Bump-and-run có ba hồi: một nhịp dẫn vào êm dọc một đường xu hướng thoải, một cú bump đầu cơ vọt xa lên trên do hưng phấn, rồi một nhịp run giảm trở lại khi phần dư thừa được xả}. A close back below the lead-in trendline confirms it — the classic shape of a small bubble deflating {Đóng cửa trở lại dưới đường dẫn vào xác nhận nó — hình dạng kinh điển của một bong bóng nhỏ xì hơi}.


Continuation Patterns {Mẫu hình tiếp diễn}

Cup & Handle {Cốc & Tay cầm}

Cup & Handle — bullish continuation

A rounded cup (a U-shaped consolidation) followed by a small, downward-drifting handle {Một cốc tròn (tích lũy hình U) theo sau bởi một tay cầm nhỏ trôi xuống}. Breaking above the cup’s rim resumes the prior uptrend {Phá vỡ trên vành cốc tiếp tục xu hướng tăng trước đó}. The handle is a final shakeout of weak hands before the move {Tay cầm là cú rũ bỏ cuối cùng những tay yếu trước nhịp tăng}.

Flags & Pennants {Cờ & Cờ đuôi nheo}

Bull Flag — sharp pole, then a slight pullback

After a sharp rally (the pole), price consolidates in a small, slightly downward channel (the flag) {Sau một nhịp tăng mạnh (cán cờ), giá tích lũy trong một kênh nhỏ hơi dốc xuống (lá cờ)}. A breakout typically continues the trend by about the pole’s height {Phá vỡ thường tiếp tục xu hướng xấp xỉ chiều cao cán cờ}. A pennant (e.g. a Bull Pennant) is the same idea but the consolidation is a tiny symmetrical triangle {Cờ đuôi nheo (vd Bull Pennant) cùng ý tưởng nhưng phần tích lũy là một tam giác cân nhỏ}. Both have bearish twins — the Bear Flag and bear pennant — after a sharp drop, resolving downward {Cả hai đều có phiên bản giảm — Bear Flag và bear pennant — sau một nhịp giảm mạnh, phá xuống}.

Triangles {Tam giác}

Three flavors, told apart by their two trendlines {Ba loại, phân biệt bằng hai đường xu hướng}:

Triangle {Tam giác}Shape {Hình dạng}Typical bias {Thiên hướng}
Ascending {Tăng dần}Flat top, rising lows {Đỉnh phẳng, đáy nâng dần}Bullish {Tăng}
Descending {Giảm dần}Flat bottom, falling highs {Đáy phẳng, đỉnh giảm dần}Bearish {Giảm}
Symmetrical {Cân}Converging highs & lows {Đỉnh & đáy hội tụ}Neutral until breakout {Trung tính tới khi phá vỡ}

The trick with a symmetrical triangle: don’t predict the direction — wait for the break and trade that {Mẹo với tam giác cân: đừng đoán hướng — chờ cú phá và giao dịch theo nó}.

Wedges {Cái nêm}

A rising wedge (two upward-converging lines) is sneaky: despite sloping up, it usually breaks down — bearish {Nêm tăng (hai đường hội tụ dốc lên) khá lừa: dù dốc lên, thường phá xuống — giảm giá}. A falling wedge is the reverse — usually bullish {Nêm giảm thì ngược lại — thường tăng giá}. The clue is fading momentum inside the wedge {Manh mối là động lượng yếu dần bên trong nêm}.

Channels {Kênh giá}

A channel is two parallel trendlines containing an orderly trend {Một kênh giá là hai đường xu hướng song song ôm lấy một xu hướng có trật tự}. In an ascending channel (both lines sloping up), traders buy near the lower rail and take profit near the upper one; in a descending channel, the reverse {Trong kênh tăng (cả hai đường dốc lên), trader mua gần cạnh dưới và chốt lời gần cạnh trên; với kênh giảm thì ngược lại}. Unlike a wedge, the rails don’t converge — the trend is steady, not tiring {Khác với nêm, hai cạnh không hội tụ — xu hướng đều đặn, không phải đuối sức}. The first close outside the channel is the earliest hint the trend is changing {Lần đóng cửa đầu tiên ngoài kênh là gợi ý sớm nhất rằng xu hướng đang đổi}.


Candlestick Patterns {Mẫu hình nến Nhật}

Chart patterns describe the macro shape over weeks; candlesticks describe the micro story of a single session — or two or three {Mẫu hình biểu đồ mô tả hình dạng vĩ mô trong nhiều tuần; nến Nhật mô tả câu chuyện vi mô của một phiên — hoặc hai, ba phiên}. Each candle encodes four prices {Mỗi cây nến mã hóa bốn mức giá}: open, high, low, close {mở, cao nhất, thấp nhất, đóng}. The body is open-to-close (green if it closed up, red if down); the thin wicks are the high and low extremes {Thân là từ mở đến đóng (xanh nếu đóng cao hơn, đỏ nếu thấp hơn); bóng nến mảnh là vùng cao/thấp cực trị}.

What Is a Doji Candle? {Nến Doji là gì?}

A doji is the single most important candle to recognize, so it’s worth slowing down on {Doji là cây nến quan trọng nhất cần nhận ra, nên đáng để chậm lại một chút}. It forms when the open and close finish at almost the same price, so the body collapses into a thin horizontal line — often a cross or a plus sign {Nó hình thành khi giá mở và đóng kết thúc gần như cùng một mức, nên thân nến co lại thành một vạch ngang mảnh — thường trông như chữ thập hoặc dấu cộng}. The wicks can be long or short, but the message of the body is always the same: the session was a tie {Bóng nến có thể dài hay ngắn, nhưng thông điệp của thân luôn giống nhau: phiên giao dịch hòa nhau}.

That tie is why a doji means indecision {Thế hòa đó là lý do doji mang nghĩa do dự}. Buyers and sellers fought all session and ended exactly where they started — neither side won {Bên mua và bên bán giằng co cả phiên rồi kết thúc ngay chỗ bắt đầu — không bên nào thắng}. On its own, in the middle of a range, that’s just noise {Đứng một mình, ở giữa một vùng đi ngang, đó chỉ là nhiễu}. But after a strong trend it’s a warning: the side that was winning has suddenly run out of conviction, and the trend may be about to pause or reverse {Nhưng sau một xu hướng mạnh, nó là một cảnh báo: bên đang thắng bỗng cạn niềm tin, và xu hướng có thể sắp dừng hoặc đảo chiều}.

Where the wicks fall splits the doji into a small family, each telling a slightly different story {Vị trí của bóng nến chia doji thành một nhóm nhỏ, mỗi loại kể một câu chuyện hơi khác}:

The doji family — open ≈ close (a thin body); only the wicks differ
Doji type {Loại doji}Shape {Hình dạng}Typical meaning {Ý nghĩa thường gặp}
Standard / Star {Tiêu chuẩn}Small wicks both sides {Bóng nhỏ cả hai phía}Plain indecision {Do dự thuần túy}
Long-legged {Chân dài}Long wicks both sides {Bóng dài cả hai phía}Violent indecision — a big swing that went nowhere {Do dự dữ dội — dao động lớn mà không đi đâu}
Dragonfly {Chuồn chuồn}Long lower wick, open ≈ close at the top {Bóng dưới dài, mở ≈ đóng ở đỉnh}Bullish at a bottom — buyers reclaimed the dip {Tăng ở đáy — bên mua lấy lại nhịp giảm}
Gravestone {Bia mộ}Long upper wick, open ≈ close at the bottom {Bóng trên dài, mở ≈ đóng ở đáy}Bearish at a top — sellers rejected the rally {Giảm ở đỉnh — bên bán từ chối nhịp tăng}
Four-price {Bốn giá}A single horizontal line, no wicks {Một vạch ngang, không bóng}Total stalemate; rare, usually illiquid {Bế tắc hoàn toàn; hiếm, thường do thanh khoản thấp}

The golden rule for all of them: a doji is a question, not an answer {Quy tắc vàng cho tất cả: doji là một câu hỏi, không phải câu trả lời}. It flags that momentum has stalled, but you wait for the next candle to confirm the direction before acting {Nó báo rằng động lượng đã chững lại, nhưng bạn chờ cây nến kế tiếp xác nhận hướng đi trước khi hành động}. A doji at a known support or resistance level is far more meaningful than one drifting in open space {Một doji tại mức hỗ trợ hoặc kháng cự đã biết có ý nghĩa hơn nhiều so với một doji trôi nổi giữa không gian trống}.

Single-Candle Signals {Tín hiệu một nến}

Hammer at the end of a downtrend — bullish reversal
  • Doji {Doji} — open and close are nearly equal (a cross). Pure indecision; meaningful after a strong trend {mở và đóng gần bằng nhau (hình chữ thập). Do dự thuần túy; có ý nghĩa sau một xu hướng mạnh}.
  • Hammer {Búa} — small body up top, long lower wick, after a downtrend. Buyers rejected lower prices → bullish {thân nhỏ ở trên, bóng dưới dài, xuất hiện sau xu hướng giảm. Bên mua từ chối giá thấp → tăng}.
  • Inverted Hammer {Búa ngược} — small body at the bottom, long upper wick, after a downtrend. A tentative bullish reversal that needs a strong green candle next to confirm {thân nhỏ ở dưới, bóng trên dài, sau xu hướng giảm. Đảo chiều tăng dè dặt, cần nến xanh mạnh kế tiếp xác nhận}.
  • Shooting Star {Sao băng} — small body at the bottom, long upper wick, after an uptrend. Sellers rejected higher prices → bearish {thân nhỏ ở dưới, bóng trên dài, sau xu hướng tăng. Bên bán từ chối giá cao → giảm}.
  • Hanging Man {Người treo cổ} — the same shape as a hammer, but appearing after an uptrend. A warning of sellers stepping in → bearish {cùng hình dạng với búa, nhưng xuất hiện sau xu hướng tăng. Cảnh báo bên bán nhập cuộc → giảm}.

Two-Candle Signals {Tín hiệu hai nến}

Bullish Engulfing at the end of a downtrend — a big green swallows the prior red
  • Bullish Engulfing {Nến nhấn chìm tăng} — a small red candle fully engulfed by the next large green one. Buyers seized control in a single session → bullish reversal {một nến đỏ nhỏ bị nến xanh lớn kế tiếp nhấn chìm hoàn toàn. Bên mua giành quyền kiểm soát trong một phiên → đảo chiều tăng}.
  • Bearish Engulfing {Nến nhấn chìm giảm} — the mirror: a big red engulfs a small green at a top → bearish reversal {ảnh phản chiếu: nến đỏ lớn nhấn chìm nến xanh nhỏ ở đỉnh → đảo chiều giảm}.
  • Piercing Line {Đường xuyên} — a long red, then a green that opens lower but closes back above the midpoint of the red body → bullish {một nến đỏ dài, rồi một nến xanh mở thấp hơn nhưng đóng trên trung điểm thân đỏ → tăng}.
  • Dark Cloud Cover {Mây đen che phủ} — the bearish mirror of piercing line: a green, then a red closing below the midpoint of the green body → bearish {ảnh phản chiếu giảm của piercing line: một nến xanh, rồi một nến đỏ đóng dưới trung điểm thân xanh → giảm}.
  • Harami (bullish / bearish) {Harami (tăng / giảm)} — a small candle held entirely inside the prior large body. Momentum is stalling — an early reversal hint that needs confirmation {một nến nhỏ nằm hoàn toàn bên trong thân nến lớn trước đó. Động lượng đang chững — gợi ý đảo chiều sớm, cần xác nhận}.
  • Tweezer Top / Bottom {Nhíp đỉnh / đáy} — two candles sharing a near-identical high (top → bearish) or low (bottom → bullish); the level was rejected twice in a row {hai nến có đỉnh gần trùng (đỉnh → giảm) hoặc đáy gần trùng (đáy → tăng); mức giá bị từ chối hai lần liên tiếp}.

Three-Candle Signals {Tín hiệu ba nến}

Morning Star at a bottom — big red, small star, big green
  • Morning Star {Sao mai} — big red → small-bodied star (indecision) → big green. A reliable bullish bottom {nến đỏ lớn → ngôi sao thân nhỏ (do dự) → nến xanh lớn. Đáy tăng đáng tin}.
  • Evening Star {Sao hôm} — big green → small star → big red. A classic bearish top {nến xanh lớn → ngôi sao nhỏ → nến đỏ lớn. Đỉnh giảm kinh điển}.
  • Three White Soldiers {Ba chàng lính trắng} — three rising long green candles → strong bullish momentum {ba nến xanh dài tăng dần → động lượng tăng mạnh}.
  • Three Black Crows {Ba con quạ đen} — three falling long red candles → strong bearish momentum {ba nến đỏ dài giảm dần → động lượng giảm mạnh}.

Advanced Multi-Candle Patterns {Mẫu hình nhiều nến nâng cao}

A few more shapes show up often enough to name {Vài hình dạng nữa xuất hiện đủ thường xuyên để được đặt tên}:

Bullish Three-Line Strike — three red candles, then one green erases all of them
  • Three-Line Strike {Cú đánh ba nến} — three same-color candles (e.g. three falling reds), then a single opposite candle that engulfs all three in one session. The bullish version is a sharp reversal hint after a slide; the bearish version mirrors it at a top {ba nến cùng màu (vd ba nến đỏ giảm dần), rồi một nến ngược chiều nhấn chìm cả ba chỉ trong một phiên. Bản tăng là gợi ý đảo chiều sắc sau một nhịp trượt; bản giảm phản chiếu nó ở đỉnh}.
  • Abandoned Baby {Đứa bé bị bỏ rơi} — a morning/evening star where the middle doji is isolated by gaps on both sides. That double gap around an indecision candle is rare and marks an exhausted extreme → a strong reversal {một sao mai/sao hôm mà doji ở giữa bị cô lập bởi gap cả hai bên. Khoảng gap kép quanh nến do dự rất hiếm và đánh dấu một thái cực cạn kiệt → đảo chiều mạnh}.
  • Rising / Falling Three Methods {Tăng/Giảm ba bước} — a continuation pattern: one long candle, then three small counter-trend candles that stay inside its range (a shallow pause), then a fifth long candle in the original direction closing at a new extreme. The pullback never threatened the trend {một mẫu tiếp diễn: một nến dài, rồi ba nến nhỏ ngược xu hướng nằm trong biên độ của nó (một nhịp nghỉ nông), rồi một nến dài thứ năm theo hướng ban đầu đóng ở thái cực mới. Nhịp chỉnh không hề đe dọa xu hướng}.

Candlesticks are strongest at a level {Nến mạnh nhất tại một mức giá}: a hammer at known support, or a bearish engulfing at resistance, is far more meaningful than the same candle in the middle of nowhere {một cây búa tại hỗ trợ đã biết, hay nến nhấn chìm giảm tại kháng cự, có ý nghĩa hơn nhiều so với cùng cây nến đó ở giữa hư không}.


Interactive Demo {Demo tương tác}

Patterns are far easier to internalize when you can flip between them {Mẫu hình dễ thấm hơn nhiều khi bạn lật qua lại giữa chúng}. Pick any pattern below — chart patterns (with neckline / level, breakout, target, stop-loss) or candlestick patterns (drawn as real candles) — and toggle annotations and synthetic volume {Chọn mẫu hình bên dưới — mẫu hình biểu đồ (kèm neckline / mức, phá vỡ, mục tiêu, cắt lỗ) hoặc mẫu hình nến (vẽ bằng nến thật) — và bật/tắt chú thích, khối lượng mô phỏng}.

Open the full demo {Mở demo đầy đủ}: /tools/stock-patterns-demo/.


How to Trade a Pattern Responsibly {Cách giao dịch một mẫu hình có trách nhiệm}

A pattern is a hypothesis, not a signal {Một mẫu hình là một giả thuyết, không phải tín hiệu}. Seasoned traders add filters {Trader kỳ cựu thêm bộ lọc}:

  1. Wait for confirmation {Chờ xác nhận} — a daily close beyond the level beats an intraday poke {một lần đóng cửa vượt mức tin cậy hơn một cú chọc trong phiên}.
  2. Check volume {Kiểm tra khối lượng} — a breakout on low volume is suspect {phá vỡ với khối lượng thấp thì đáng nghi}.
  3. Define risk first {Định rủi ro trước} — set the stop-loss (often just beyond the opposite side of the pattern) before entering {đặt cắt lỗ (thường ngay phía đối diện của mẫu hình) trước khi vào lệnh}.
  4. Mind false breakouts {Cẩn thận phá vỡ giả} — price can break, suck traders in, then reverse (a ‘fakeout’); some wait for a retest of the level {giá có thể phá, dụ trader vào, rồi đảo (cú lừa); một số người chờ giá test lại mức đó}.
  5. Context matters {Bối cảnh quan trọng} — the same pattern is stronger aligned with the larger trend and weaker against it {cùng một mẫu hình mạnh hơn khi thuận xu hướng lớn và yếu hơn khi ngược}.

Risk/reward {Rủi ro/lợi nhuận}: compare the distance to your target vs. the distance to your stop {so sánh khoảng cách tới mục tiêu với khoảng cách tới cắt lỗ}. Many traders skip setups worse than ~2:1 {Nhiều trader bỏ qua những kèo tệ hơn ~2:1}.


Indicators — Confirming the Story {Chỉ báo — Xác nhận câu chuyện}

Patterns and candles describe price; indicators are math derived from price to measure trend, momentum, and extremes {Mẫu hình và nến mô tả giá; chỉ báo là phép toán suy ra từ giá để đo xu hướng, động lượng, và vùng cực trị}. They mostly lag (they’re built from past prices), so use them to confirm a pattern, not to predict on their own {Chúng phần lớn trễ (dựng từ giá quá khứ), nên dùng để xác nhận mẫu hình, đừng dự đoán đơn lẻ}.

Moving Averages (MA) {Đường trung bình động}

A moving average smooths price into a single line — the average close over the last N periods {Đường trung bình làm mượt giá thành một đường — trung bình giá đóng của N phiên gần nhất}. A Simple MA (SMA) weights all periods equally; an Exponential MA (EMA) weights recent prices more, so it reacts faster {SMA cân bằng mọi phiên như nhau; EMA ưu tiên giá gần đây nên phản ứng nhanh hơn}.

Golden Cross — price (lime) crosses above the slower MA (blue)

The most-watched signals are crossovers {Tín hiệu được theo dõi nhất là các điểm cắt}: a Golden Cross (a faster MA crossing above a slower one, e.g. 50-day over 200-day) is bullish; a Death Cross (faster crossing below slower) is bearish {Golden Cross (MA nhanh cắt lên trên MA chậm, vd 50 ngày vượt 200 ngày) là tăng; Death Cross (nhanh cắt xuống dưới chậm) là giảm}. MAs also act as dynamic support/resistance {MA còn đóng vai trò hỗ trợ/kháng cự động}.

RSI — Relative Strength Index {RSI — Chỉ số sức mạnh tương đối}

RSI is a momentum oscillator bounded 0–100 {RSI là một oscillator động lượng giới hạn 0–100}. The classic reading {Cách đọc kinh điển}:

  • Above 70 {Trên 70} — overbought {quá mua}: the rally may be overextended {nhịp tăng có thể đã quá đà}.
  • Below 30 {Dưới 30} — oversold {quá bán}: the sell-off may be overdone {nhịp giảm có thể đã quá mức}.
  • Divergence {Phân kỳ} — price makes a new high but RSI doesn’t (bearish divergence), or a new low but RSI doesn’t (bullish divergence) — an early warning the trend is weakening {giá tạo đỉnh mới nhưng RSI thì không (phân kỳ giảm), hoặc đáy mới nhưng RSI thì không (phân kỳ tăng) — cảnh báo sớm xu hướng đang yếu}.

Caveat {Lưu ý}: in a strong trend, RSI can stay “overbought” or “oversold” for a long time {trong xu hướng mạnh, RSI có thể ở vùng “quá mua”/“quá bán” rất lâu}. Overbought ≠ “sell now” {Quá mua ≠ “bán ngay”}.

MACD — Moving Average Convergence Divergence {MACD}

MACD tracks the relationship between two EMAs {MACD theo dõi quan hệ giữa hai EMA}. It has three parts {Nó có ba phần}: the MACD line (12-EMA minus 26-EMA), the signal line (a 9-EMA of the MACD line), and the histogram (the gap between them) {đường MACD (EMA12 trừ EMA26), đường tín hiệu (EMA9 của đường MACD), và histogram (khoảng cách giữa chúng)}. Common reads {Cách đọc phổ biến}:

  • MACD line crossing above the signal line → bullish momentum {đường MACD cắt lên trên đường tín hiệu → động lượng tăng}.
  • Crossing belowbearish momentum {cắt xuống dưới → động lượng giảm}.
  • Histogram growing = momentum accelerating; shrinking = momentum fading {histogram lớn dần = động lượng tăng tốc; nhỏ dần = động lượng yếu đi}.

The golden rule of indicators {Quy tắc vàng của chỉ báo}: confluence beats any single signal {sự đồng thuận thắng bất kỳ tín hiệu đơn lẻ nào}. A double bottom + RSI bullish divergence + a MACD cross is a far stronger case than any one alone {Hai đáy + phân kỳ tăng RSI + MACD cắt lên là một luận điểm mạnh hơn nhiều so với từng cái riêng lẻ}.


Quick Reference {Tham chiếu nhanh}

Pattern {Mẫu hình}Family {Họ}Bias {Thiên hướng}Confirmed when… {Xác nhận khi…}
Head & ShouldersReversalBearishClose below neckline {Đóng dưới neckline}
Inverse H&SReversalBullishClose above neckline {Đóng trên neckline}
Double Top (M)ReversalBearishBreak of middle support {Phá hỗ trợ giữa}
Double Bottom (W)ReversalBullishBreak of middle resistance {Phá kháng cự giữa}
Triple TopReversalBearishBreak of shared support {Phá hỗ trợ chung}
Triple BottomReversalBullishBreak of shared resistance {Phá kháng cự chung}
Rounding BottomReversalBullishBreak above the rim {Phá trên vành}
Rounding TopReversalBearishBreak below the rim {Phá dưới vành}
Diamond TopReversalBearishBreak below lower-right line {Phá dưới đường dưới-phải}
Broadening TopReversalBearishFailure at the upper line {Thất bại ở đường trên}
V-BottomReversalBullishReclaim of the reaction high {Lấy lại đỉnh phản ứng}
V-TopReversalBearishBreak of the reaction low {Phá đáy phản ứng}
Island ReversalReversalEitherGap out the opposite side {Nhảy giá ra phía đối diện}
Bump-and-RunReversalBearishClose below lead-in trendline {Đóng dưới đường dẫn vào}
Cup & HandleContinuationBullishBreak above cup rim {Phá trên vành cốc}
Bull Flag / PennantContinuationBullishBreak above the flag {Phá trên lá cờ}
Bear Flag / PennantContinuationBearishBreak below the flag {Phá dưới lá cờ}
Ascending TriangleContinuationBullishBreak of flat top {Phá cạnh trên phẳng}
Descending TriangleContinuationBearishBreak of flat bottom {Phá đáy phẳng}
Symmetrical TriangleContinuationNeutralEither-side break {Phá một trong hai cạnh}
Rising WedgeContinuationBearishBreak below lower line {Phá dưới đường dưới}
Falling WedgeContinuationBullishBreak above upper line {Phá trên đường trên}
Ascending ChannelContinuationBullishRides up between parallel rails {Đi lên giữa hai cạnh song song}
Descending ChannelContinuationBearishRides down between parallel rails {Đi xuống giữa hai cạnh song song}
Rectangle (Range)ContinuationNeutralBreak of either edge {Phá một trong hai cạnh}

And the candlestick signals {Và các tín hiệu nến}:

Candlestick {Nến}Candles {Số nến}Bias {Thiên hướng}Story {Câu chuyện}
Doji1NeutralIndecision after a trend {Do dự sau xu hướng}
Long-legged Doji1NeutralWide swing, open ≈ close in the middle {Dao động rộng, mở ≈ đóng ở giữa}
Dragonfly Doji1BullishLong lower wick, open ≈ close at top {Bóng dưới dài, mở ≈ đóng ở đỉnh}
Gravestone Doji1BearishLong upper wick, open ≈ close at bottom {Bóng trên dài, mở ≈ đóng ở đáy}
Spinning Top1NeutralSmall body, long wicks both sides {Thân nhỏ, bóng dài hai phía}
Marubozu (bull/bear)1TrendFull body, no wicks {Thân đầy, không bóng}
Hammer1BullishBuyers reject lower prices {Bên mua từ chối giá thấp}
Inverted Hammer1BullishUpper-wick test at a bottom {Bóng trên test đáy}
Shooting Star1BearishSellers reject higher prices {Bên bán từ chối giá cao}
Hanging Man1BearishHammer shape after an uptrend {Hình búa sau xu hướng tăng}
Bullish Engulfing2BullishGreen swallows prior red {Xanh nuốt đỏ trước}
Bearish Engulfing2BearishRed swallows prior green {Đỏ nuốt xanh trước}
Piercing Line2BullishGreen closes above red midpoint {Xanh đóng trên trung điểm đỏ}
Dark Cloud Cover2BearishRed closes below green midpoint {Đỏ đóng dưới trung điểm xanh}
Harami2ReversalSmall body inside prior body {Thân nhỏ trong thân trước}
Tweezer Top / Bottom2ReversalMatched high / low rejected {Đỉnh / đáy trùng bị từ chối}
Morning Star3BullishRed → star → green bottom {Đỏ → sao → xanh, đáy}
Evening Star3BearishGreen → star → red top {Xanh → sao → đỏ, đỉnh}
Three Inside Up / Down3ReversalHarami + confirming candle {Harami + nến xác nhận}
Three White Soldiers3BullishThree rising greens {Ba nến xanh tăng}
Three Black Crows3BearishThree falling reds {Ba nến đỏ giảm}
Three-Line Strike4ReversalOne candle engulfs prior three {Một nến nuốt ba nến trước}
Abandoned Baby3ReversalStar doji isolated by gaps {Doji sao bị gap cô lập}
Rising Three Methods5BullishPause inside the prior green {Nghỉ trong thân xanh trước}
Falling Three Methods5BearishPause inside the prior red {Nghỉ trong thân đỏ trước}

And the indicators {Và các chỉ báo}:

Indicator {Chỉ báo}Measures {Đo}Bullish signal {Tín hiệu tăng}Bearish signal {Tín hiệu giảm}
Moving AveragesTrend {Xu hướng}Golden cross {Cắt vàng}Death cross {Cắt tử thần}
RSIMomentum {Động lượng}Oversold / bull divergence {Quá bán / phân kỳ tăng}Overbought / bear divergence {Quá mua / phân kỳ giảm}
MACDMomentum {Động lượng}Line crosses above signal {Cắt lên trên tín hiệu}Line crosses below signal {Cắt xuống dưới tín hiệu}

Chart patterns are a shared visual language for crowd psychology — fear, greed, hesitation, and conviction drawn as price {Mẫu hình biểu đồ là ngôn ngữ thị giác chung của tâm lý đám đông — sợ hãi, tham lam, do dự, và niềm tin vẽ thành giá}. Learn to recognize them, but never forget they’re odds, not certainties {Hãy học cách nhận diện chúng, nhưng đừng quên chúng là xác suất, không phải điều chắc chắn}.

Educational content only — not financial advice. {Chỉ là nội dung giáo dục — không phải lời khuyên đầu tư.}