Video Engineering · Phần 5 — Quy trình kiểm tra media bằng ffprobe
Dùng ffprobe đọc format, stream, packet và frame dưới dạng JSON; sau đó rút gọn dữ liệu thành báo cáo đủ nhỏ để debug, review asset và tự động hóa pipeline.
Filter/Tag
3 entries
Dùng ffprobe đọc format, stream, packet và frame dưới dạng JSON; sau đó rút gọn dữ liệu thành báo cáo đủ nhỏ để debug, review asset và tự động hóa pipeline.
Mổ file .ts từ sync byte 0x47 đến PID, PAT/PMT, PES, PCR, PTS/DTS và continuity counter; hiểu vì sao TS chịu lỗi tốt nhưng không thể cắt byte tùy ý.
Dùng Network, Media, Sources, Performance và chrome://media-internals để lần request, buffer, decoder, frame drop; sau đó đóng gói HAR và FFmpeg report.