Đầu tư Cổ phiếu · Phần 8 — Quản trị rủi ro & phân bổ tỷ trọng
Quy tắc giữ bạn ở lại cuộc chơi: cắt lỗ, bội số R, rủi ro tối đa mỗi lệnh, toán về drawdown, kỳ vọng (expectancy), và vì sao bảo toàn vốn quan trọng hơn tìm mã thắng. Không phải lời khuyên đầu tư.
Đây là Phần 8 của series 12 phần. Đây là phần quan trọng nhất mà không ai muốn đọc. Chọn mã thắng thì vui; không phá sản mới là thứ thực sự nhân tài sản lên.
Lưu ý
Chỉ mang tính giáo dục — không phải lời khuyên đầu tư. Các con số dưới đây chỉ minh họa; hãy hiệu chỉnh theo vốn và khẩu vị của bạn.
Tính bất đối xứng của thua lỗ
Vấn đề: một năm tệ có thể xóa sạch cả thập kỷ
Lãi kép chỉ hoạt động nếu bạn còn ở trong cuộc chơi. Một khoản lỗ thảm khốc không chỉ làm tài khoản đau — nó thay đổi toán học của mọi khoản lãi sau này. Sau drawdown lớn, mỗi phần trăm lãi dựng lại số tiền nhỏ hơn số tiền bạn đã mất. Đó là lý do dân chuyên ám ảnh tránh phá sản, không phải tối đa hóa một lệnh.
Cách ngây thơ: “Gỡ lại được thôi”
Người mới thường coi lỗ −30% và lãi +30% là đối xứng. Sau cùng, 30 cộng 30 bằng không, đúng không? Sai. Phần trăm nhân lên theo tích, không cộng dồn. Nếu bạn bắt đầu với 100.000.000 VND và mất 30%, bạn còn 70.000.000. Để về lại 100.000.000 từ 70.000.000, bạn cần lãi khoảng 43%, không phải 30%. Hố càng sâu, đường leo càng dốc.
Bảng hồi phục — ví dụ tính cụ thể
Thua lỗ gây hại nhiều hơn lãi tương đương giúp ích, về mặt toán học. Để gỡ lại một khoản lỗ, bạn cần một mức lãi lớn hơn về phần trăm:
Loss (mất) Gain needed to recover (cần lãi để gỡ)
−10% +11%
−25% +33%
−50% +100% ◄ lose half → must DOUBLE to get back
−80% +400%
−90% +900% ◄ nearly impossible (gần như bất khả)
Đi từng bước trường hợp −50%:
Start: 200,000,000 VND
After −50%: 100,000,000 VND (lost 100,000,000)
To recover 100,000,000 from a base of 100,000,000:
Required gain = 100,000,000 ÷ 100,000,000 = 100%
After +100%: 200,000,000 VND (back to start — took DOUBLE the % move)
Công thức đằng sau mỗi dòng: nếu mất phần L, hồi phục cần lãi G sao cho (1 − L)(1 + G) = 1, tức G = L ÷ (1 − L).
Những cạm bẫy
- Bình quân giá xuống sau lỗ lớn có cảm giác như “sửa” vấn đề, nhưng không có lợi thế mới thì thường đào sâu hố hơn.
- Đòn bẩy (sẽ nói sau) biến cú −50% tài sản gốc thành cháy tài khoản — bảng hồi phục vô nghĩa khi vốn về 0.
- Tâm lý: sau drawdown −40%, phần lớn không thể thực hiện kế hoạch gỡ +67% bình tĩnh — họ bán đúng đáy.
Tóm lại: Tránh lỗ lớn quan trọng hơn bắt lãi lớn — một cú −50% cần +100% chỉ để hòa vốn. Câu của Buffett “Quy tắc 1: đừng mất tiền; Quy tắc 2: đừng quên quy tắc 1” chính là bảng này bằng lời.
Quy tắc tối thượng: chỉ rủi ro một % nhỏ, cố định mỗi vị thế
Vấn đề: một cược sai có thể chấm dứt câu chuyện lãi kép
Dù chọn mã giỏi vẫn sai thường xuyên. Nếu mỗi lần sai tốn 20% tài khoản, ba lần liên tiếp chỉ còn gần một nửa vốn — và giờ cần +100% chỉ để gỡ. Quản trị rủi ro tồn tại để sai vẫn chịu được.
Cách ngây thơ: “all-in vì tự tin”
Người mới định cỡ theo mức thích mã, không phải mức chịu mất. ""Tôi 90% chắc — bỏ 40% danh mục vào”. Nếu luận điểm gãy và cổ rớt 25%, một vị thế đó tốn 10% tổng vốn trong một nhịp. Thêm hai tuần tệ nữa là vào vùng drawdown kích hoạt bán tháo.
Khái niệm: ngân sách rủi ro, không phải tỷ trọng
Dân chuyên không nghĩ “kiếm được bao nhiêu?” trước — họ nghĩ “mất bao nhiêu nếu sai?”. Quy tắc phổ biến: rủi ro ≤ 1–2% tổng vốn cho mỗi vị thế đơn lẻ.
Ba thuật ngữ cần tách bạch:
- Vốn — tổng tài khoản có thể đầu tư (tiền mặt + vị thế theo giá hiện tại).
- % rủi ro — phần cố định vốn bạn chấp nhận mất nếu lệnh chạm stop.
- Ngân sách rủi ro (rủi ro bằng tiền) —
Capital × Risk%;Vốn × %rủi ro; đây là mức lỗ tối đa bạn lên kế hoạch cho lệnh này.
Quan trọng: “rủi ro” không phải “tỷ trọng vị thế.” Rủi ro = tỷ trọng × khoảng cách tới điểm dừng lỗ. Bạn có thể giữ vị thế 15% mà vẫn chỉ rủi ro 1% — nếu stop đủ hẹp.
Ví dụ: ngây thơ vs. kỷ luật
Capital = 200,000,000 VND
NAIVE ("40% because I'm sure"):
Position = 80,000,000 VND
Stock drops 25% → loss = 20,000,000 VND = 10% of capital ◄ one trade!
DISCIPLINED (1% risk rule):
Risk budget = 200,000,000 × 1% = 2,000,000 VND max loss
Even 10 consecutive stop-outs = −10% total (painful, survivable)
Những cạm bẫy
- Nhầm giá trị danh nghĩa với rủi ro: mua 10.000.000 VND cổ phiếu không phải “rủi ro” 10.000.000 trừ khi không có stop và giữ qua mọi cú rớt.
- Tăng % rủi ro sau chuỗi thắng: tăng cỡ sau thua (trả thù) và sau thắng (phê) đều dẫn tới phá sản.
- Rủi ro phá sản: dù 1% mỗi lệnh, chuỗi thua dài vẫn có thể xảy ra; ý là mỗi lần thua đủ nhỏ để sống sót.
Tóm lại: Quyết ngân sách rủi ro trước (1–2% vốn), rồi để khoảng cách stop quyết định mua bao nhiêu cổ phiếu.
Tính tỷ trọng từ điểm dừng lỗ
Vấn đề: định cỡ theo cảm tính bỏ qua đường lỗ thực tế
“Mua 1.000 CP vì cảm thấy hợp lý” không nói gì về chuyện gì xảy ra nếu cổ rớt tới mức bạn coi là luận điểm sai. Hai mã cùng giá vào có thể cần số cổ phiếu rất khác cho cùng ngân sách rủi ro, vì khoảng cách stop khác nhau.
Cách ngây thơ: cùng số cổ phiếu mọi lần
Người mới mua 500 CP dù stop cách 2.000 VND hay 20.000 VND. Lệnh stop rộng rủi ro gấp 10 lần tiền so với lệnh stop hẹp — mà cả hai “cảm giác” như cùng một cược.
Công thức — giải thích từng thành phần
Đây là công thức buộc rủi ro, điểm vào, và điểm dừng lại với nhau:
Shares to buy = (Capital × Risk%) ÷ (Entry price − Stop price)
Số CP mua = (Vốn × %rủi ro) ÷ (Giá vào − Giá dừng lỗ)
- Giá vào — nơi bạn định mua (hoặc giá trung bình nếu chia lệnh).
- Giá dừng lỗ — mức giá mà luận điểm sai và bạn thoát.
- Rủi ro mỗi CP —
Entry − Stop;Giá vào − Stop; mức lỗ mỗi CP nếu bị stop. - Số CP —
Risk budget ÷ Risk per share;Ngân sách rủi ro ÷ Rủi ro mỗi CP; định cỡ sao tổng lỗ tại stop ≈ ngân sách rủi ro.
Ví dụ tính đầy đủ
Capital = 200,000,000 VND
Risk% = 1% → risk budget = 2,000,000 VND
Entry = 50,000 / share
Stop = 46,000 / share → risk per share = 4,000 VND
Step 1: Risk budget = 200,000,000 × 0.01 = 2,000,000 VND
Step 2: Risk per share = 50,000 − 46,000 = 4,000 VND
Step 3: Shares = 2,000,000 ÷ 4,000 = 500 shares
Step 4: Position value = 500 × 50,000 = 25,000,000 VND
Step 5: Position as % of capital = 25M ÷ 200M = 12.5%
Verify: if stopped at 46,000:
Loss = 500 × 4,000 = 2,000,000 VND = exactly 1% of capital ✓
Để ý: khoảng cách stop quyết định tỷ trọng, không phải cảm tính. Stop hẹp cho phép mua nhiều cổ phiếu hơn với cùng rủi ro; stop rộng buộc vị thế nhỏ hơn.
So sánh cùng mã với stop rộng hơn:
Same capital, same 1% risk, Entry = 50,000
Stop = 42,000 → risk per share = 8,000 VND
Shares = 2,000,000 ÷ 8,000 = 250 shares
Position value = 250 × 50,000 = 12,500,000 VND (6.25% of capital)
Half the shares, half the notional — same 1% risk at stop.
Những cạm bẫy
- Gap xuyên stop: lỗ kế hoạch 1% có thể thành 3% nếu giá gap dưới stop qua đêm (xem mục Cắt lỗ).
- Mã biến động cao cần stop rộng → vị thế nhỏ hơn với cùng % rủi ro; đừng “gian lận” bằng cách siết stop trên mã nhiễu chỉ để mua nhiều CP hơn.
- Làm tròn xuống: nếu công thức ra 487,3 CP, mua 487 — bạn dưới-rủi ro một chút, không sao.
Tóm lại: Tính từ stop — số CP = (vốn × %rủi ro) ÷ (giá vào − stop); khoảng cách stop là nút vặn đặt tỷ trọng vị thế.
Bội số R — đo giao dịch bằng đơn vị rủi ro
Vấn đề: tiền thô che giấu quy trình có hiệu quả không
Thắng 5.000.000 VND thì sướng; thua 5.000.000 VND thì tệ. Nhưng nếu lãi từ rủi ro 10.000.000 VND và lỗ từ rủi ro 2.000.000 VND, quy trình vẫn hỏng dù ngày “xanh”. P&L bằng tiền lẫn may mắn với lợi thế.
Cách ngây thơ: đánh giá mọi lệnh bằng lãi tuyệt đối
“+3.000.000 VND — lệnh hay!” mà không hỏi đã rủi ro bao nhiêu để kiếm. Lãi +3.000.000 VND với rủi ro 6.000.000 VND là lệnh +0,5R — tầm thường. Cùng +3.000.000 VND nhưng rủi ro 1.000.000 VND là +3R — xuất sắc.
Khái niệm: 1R làm thước đo
Định nghĩa 1R = số tiền bạn rủi ro trên một lệnh (ngân sách rủi ro lúc vào). Rồi đánh giá mọi kết quả bằng R, không bằng tiền thô:
Risk (1R) = 2,000,000 VND
Entry = 50,000, Stop = 46,000 (risk per share = 4,000, 500 shares)
Outcome A — Stop hit at 46,000:
P&L = −2,000,000 VND = −1R
Outcome B — Sold at 56,000 (+6,000/share):
P&L = 500 × 6,000 = 3,000,000 VND
R-multiple = 3,000,000 ÷ 2,000,000 = +1.5R
Outcome C — Sold at 62,000 (+12,000/share):
P&L = 500 × 12,000 = 6,000,000 VND
R-multiple = 6,000,000 ÷ 2,000,000 = +3R
A good system aims for winners that are multiple R,
while losers are capped at −1R.
(Hệ thống tốt nhắm mã thắng nhiều R, còn mã thua chặn ở −1R.)
Vì sao bội số R quan trọng
Tư duy theo R giải phóng bạn khỏi cảm xúc tiền bạc và phơi bày những thống kê duy nhất quan trọng: tỷ lệ thắng và kích thước thắng trung bình theo R. Trader thắng 35% thời gian nhưng trung bình +3R khi thắng và −1R khi thua có lợi thế mạnh. Trader thắng 70% nhưng chốt thắng ở +0,3R và để thua chạy tới −3R thì chảy máu dần.
Những cạm bẫy
- Nới stop sau khi vào thay đổi 1R — nếu kế hoạch 1R nhưng thực tế mất 2R, nhật ký đang nói dối.
- Không stop = R không xác định: không biết lỗ tối đa thì không đo được kỳ vọng.
- Chốt từng phần: chia lệnh thành nhiều kết quả R — theo dõi từng phần hoặc dùng R trung bình có trọng số.
Tóm lại: Diễn đạt mọi lệnh bằng bội số rủi ro kế hoạch (R) để thắng/thua so sánh được qua các cỡ vị thế khác nhau.
Kỳ vọng — cả hệ thống có dương không?
Vấn đề: tỷ lệ thắng đơn lẻ là chỉ số phù phiếm
Tỷ lệ thắng 90% nghe bất khả — cho đến khi 10% thua mỗi lần −5R còn thắng trung bình +0,2R. Kỳ vọng trả lời câu duy nhất quan trọng: “Mỗi lệnh, trung bình tôi kỳ vọng bao nhiêu R?”
Cách ngây thơ: “Thắng nhiều hơn thua nên có lãi”
Bạn có thể thắng dưới một nửa số lệnh mà vẫn giàu, nếu mã thắng lớn hơn mã thua. Ngược lại, thắng 60% lệnh với lãi nhỏ và thỉnh thoảng lỗ khổng lồ là hệ thống âm.
Công thức
Expectancy = (Win% × AvgWin) − (Loss% × AvgLoss)
Kỳ vọng = (%thắng × lãi TB) − (%thua × lỗ TB)
(All values in R-multiples for clean comparison.)
(Mọi giá trị tính bằng bội số R để so sánh sạch.)
Ví dụ — so sánh hai hệ thống
System A — "high win rate, small wins":
Win 70% at +0.5R, Lose 30% at −2R
Expectancy = (0.70 × 0.5R) − (0.30 × 2R)
= 0.35R − 0.60R = −0.25R per trade ◄ NEGATIVE (âm!)
System B — "low win rate, big wins":
Win 40% at +2R, Lose 60% at −1R
Expectancy = (0.40 × 2R) − (0.60 × 1R)
= 0.80R − 0.60R = +0.20R per trade ◄ POSITIVE (dương!)
Over 100 trades at 1R = 2,000,000 VND risk each:
System A: 100 × (−0.25) × 2,000,000 = −50,000,000 VND
System B: 100 × (+0.20) × 2,000,000 = +40,000,000 VND
Kỳ vọng dương cộng đủ số lệnh = lãi kép. Kỳ vọng âm nghĩa là giao dịch càng nhiều càng mất tiền nhanh hơn. Người mới ám ảnh tỷ lệ thắng; dân chuyên thiết kế kỳ vọng.
Những cạm bẫy
- Mẫu nhỏ: 10 lệnh không chứng minh kỳ vọng — cần hàng chục đến hàng trăm.
- Đổi quy tắc giữa chừng: thỉnh thoảng bỏ stop thì AvgLoss thực vượt −1R và kỳ vọng sụp.
- Chi phí: phí, trượt giá, thuế làm giảm R — hệ thống +0,15R gộp có thể bằng 0 ròng.
Tóm lại: Thiết kế kỳ vọng dương theo R, không phải tỷ lệ thắng cao — rồi để khối lượng và thời gian nhân lên.
”Nhiệt” danh mục — tổng rủi ro đang mở
Vấn đề: mười cược “an toàn” 1% vẫn có thể nổ
Rủi ro 1% mỗi lệnh là vô nghĩa nếu bạn giữ 20 vị thế tương quan cùng lúc — một cú rớt thị trường đánh tất cả cùng nhau. Nhiệt danh mục = tổng rủi ro của tất cả vị thế đang mở.
Ví dụ tính
8 open positions × 1% risk each = 8% portfolio heat (nominal)
Scenario: all 8 are Vietnamese bank stocks (highly correlated)
Market shock: sector −12% in one session
If all stops are ~8% below entry:
Rough simultaneous loss ≈ 8 positions × ~1% each = ~8% account hit
(Could be worse with gaps — see stop caveats.)
Better practice:
Cap total heat ≤ 6%
Diversify across uncorrelated themes (Part 7)
Treat 5 correlated 1% bets as ~1 combined ~5% bet
Giới hạn tổng nhiệt và tính tới tương quan (Phần 7): năm khoản cược 1% tương quan cao hành xử như một khoản cược ~5%.
Tóm lại: Nhiệt danh mục là tổng mọi rủi ro đang mở — giới hạn nó và chiết khấu vị thế tương quan.
Trực giác Kelly & vì sao dân chuyên đặt cược phân số
Vấn đề: cược quá lớn thì phương sai giết bạn
Dù lợi thế dương, cỡ cược quyết định bạn nhân lên hay cháy tài khoản. Tiêu chí Kelly tính cỡ cược “tối ưu tăng trưởng” về mặt toán học từ lợi thế của bạn:
Simplified Kelly (even-money style intuition):
f* ≈ Edge / Odds or f* = Win% − (Loss% / PayoffRatio)
Example: 40% win rate, avg win 2R, avg loss 1R
Payoff ratio = 2
f* ≈ 0.40 − (0.60 / 2) = 0.40 − 0.30 = 0.10 = 10% of capital per bet
Full Kelly at 10% per trade → violent drawdowns, high ruin risk
Trong thực tế gần như ai cũng đặt một phần của Kelly (½ hoặc ít hơn), vì Kelly đầy đủ giả định bạn biết chính xác lợi thế thật — mà bạn thì không. Đánh giá quá cao lợi thế với Kelly đầy đủ dẫn tới drawdown dữ dội và phá sản. Quy tắc 1–2% thực chất là một cách áp dụng Kelly phân số bảo thủ.
Tóm lại: Kelly cho mức cược tối đa lý thuyết; dân chuyên dùng Kelly phân số (thường thấp hơn nhiều so với đầy đủ) vì ước lượng lợi thế nhiễu.
Cắt lỗ: đặt ở đâu, và những lưu ý thành thật
Vấn đề: điểm thoát không xác định = rủi ro không xác định
Không có điểm thoát kế hoạch, “bán khi thấy tệ” thường nghĩa là bán ở giá tệ nhất. Cắt lỗ biến đau mơ hồ thành trần rủi ro cam kết trước.
Cách ngây thơ: không stop, hoặc stop “trong đầu”
Stop trong đầu thất bại khi căng thẳng — cùng bộ não đặt “thoát ở −8%” lại không bấm bán ở −8% vì “có thể hồi”. Stop viết ra, thực thi được (cơ chế lệnh Phần 2) loại bỏ cuộc thương lượng đó.
Đặt stop ở đâu — ba khung
Cắt lỗ là một điểm thoát định trước để chặn lỗ (cơ chế lệnh ở Phần 2):
- Stop kỹ thuật — ngay dưới một vùng hỗ trợ hoặc MA, để chỉ kích hoạt khi luận điểm gãy.
- Stop theo biến động — một bội số ATR, để nhiễu bình thường không làm bạn bị quét.
- Stop theo thời gian — thoát nếu luận điểm không diễn ra trong X tuần.
Ví dụ: stop kỹ thuật đưa vào tính tỷ trọng
Capital = 100,000,000 VND, Risk% = 1% → budget = 1,000,000 VND
Entry = 80,000 (breakout above resistance)
Support / stop = 74,000 (below recent swing low — thesis broken if taken)
Risk per share = 80,000 − 74,000 = 6,000 VND
Shares = 1,000,000 ÷ 6,000 = 166 shares (round down)
Position = 166 × 80,000 = 13,280,000 VND (~13.3% of capital)
The stop is not arbitrary — it is where the trade idea is wrong.
Position size follows from that distance.
Lưu ý thành thật
stop có thể nhảy gap (giá vọt qua mức stop qua đêm, khớp thấp hơn):
Stop order at 74,000
Next open: stock gaps to 68,000 on bad earnings
Fill ≈ 68,000, not 74,000
Planned loss: 166 × 6,000 = 1,000,000 (1R)
Actual loss: 166 × 12,000 = 1,992,000 (~2R) ◄ gap doubled the pain
Stop quá hẹp bị cưa khỏi lệnh tốt — biến động bình thường kích hoạt thoát trước khi sóng hình thành. Với nhà đầu tư dài hạn, một stop giá cứng có thể là công cụ sai hoàn toàn — “stop” của họ là luận điểm hay cơ bản đã gãy, không phải một mức giá.
Tóm lại: Đặt stop nơi luận điểm gãy, tính tỷ trọng từ khoảng cách đó, và chấp nhận gap và cưa là giá của việc có kế hoạch.
Drawdown — con số kết thúc sự nghiệp
Vấn đề: sống sót qua toán học chưa đủ
Drawdown là mức sụt từ đỉnh xuống đáy của tài khoản. Bạn có thể “biết” −30% chỉ cần +43% để gỡ mà vẫn bán sạch ở đáy vì không ngủ được. Sự nghiệp kết thúc khi drawdown vượt sức chịu cảm xúc, không chỉ sức chịu toán học.
Cách ngây thơ: chỉ lên kế hoạch cho năm bình thường
Người mới định cỡ cho kịch bản tốt: “Cổ phiếu lãi ~10%/năm trung bình”. Họ bỏ qua đường đi có các đợt −20% đến −50% kéo dài tháng hoặc năm. Phân bổ bạn không giữ được qua drawdown tệ nhất hợp lý là phân bổ sai.
Ví dụ: đường drawdown
Account peak: 250,000,000 VND
Trough: 162,500,000 VND (−35% drawdown)
Recovery target: 250,000,000 VND
Gain needed = (250 − 162.5) ÷ 162.5 = 53.8%
Months to recover at +2%/month: log(1.538) ÷ log(1.02) ≈ 22 months
(Assumes smooth recovery — real paths are jagged.)
Nó quan trọng vì hai điều: toán hồi phục ở trên, và tâm lý con người. Phần lớn người không thể bình tĩnh giữ qua drawdown 50% — họ bán đúng lúc tệ nhất.
Thiết kế cho drawdown chịu được
Vậy quản trị rủi ro nửa là toán, nửa là hiểu chính mình: định cỡ vị thế và chọn phân bổ (Phần 7) sao cho drawdown tệ nhất kỳ vọng là mức bạn thực sự ngồi qua được. Hỏi thẳng: “Rớt bao nhiêu % thì tôi bán tháo?” — rồi đặt quy tắc sao kế hoạch trên ngưỡng đó. Mặt hành vi ở Phần 9.
Những cạm bẫy
- Drawdown ẩn: vị thế kém thanh khoản “chưa rớt” trên màn hình nhưng không bán được ở giá niêm yết.
- So với đỉnh liên tục: xem P&L hàng ngày so với đỉnh lịch sử khuếch đại đau và kích hoạt quyết định tệ.
- Đòn bẩy + drawdown: cú −20% tài sản gốc với đòn bẩy 3× có thể là −60% vốn — toán hồi phục cắn rất đau.
Tóm lại: Định cỡ và phân bổ sao drawdown tệ nhất kỳ vọng là mức bạn ngồi qua được — không thì bạn bán đáy và toán học vô nghĩa.
Đòn bẩy nhân mọi thứ, kể cả phá sản
Vấn đề: đòn bẩy biến phương sai thành tuyệt chủng
Không đòn bẩy, cú −50% còn một nửa vốn — đau nhưng về lý thuyết gỡ được. Có đòn bẩy, cùng cú đó có thể đưa vốn về 0 và kích hoạt thanh lý cưỡng bức. Nhớ lại margin ở Phần 2.
Cách ngây thơ: “đòn bẩy tăng tốc lãi”
Người mới thấy margin 3× như “gấp ba lãi” mà không hiểu nó cũng gấp ba lỗ và thêm call margin buộc bán đúng lúc tệ nhất. Không thể nhân lên từ 0.
Ví dụ: cùng cú rớt, khác sống sót
Starting equity: 100,000,000 VND
NO LEVERAGE — 100% stock, market −33%:
Equity = 100M × (1 − 0.33) = 67,000,000 VND (hurt, alive)
3× LEVERAGE — market −33%:
Position loss ≈ 33% × 3 = 99% of equity
Equity ≈ 1,000,000 VND → margin call → forced exit near 0
3× leverage, underlying falls 33% → your equity = 0 (margin call)
Đòn bẩy 3×, tài sản gốc rớt 33% → vốn của bạn = 0 (bị call margin)
Rủi ro phá sản — vì sao lợi thế nhỏ cần cược nhỏ
Even a 60% win-rate system can hit a losing streak.
At 1% risk per trade, 10 losses in a row = −10% (recoverable).
At 10% risk per trade, 10 losses in a row = −65% (psychological ruin).
At 3× leverage, one bad month can = −100% (mathematical ruin).
Toán phá sản không khoan nhượng: không thể nhân lên từ con số 0. Tránh cháy tài khoản là điều kiện tiên quyết cho mọi chiến lược khác trong series này.
Tóm lại: Coi đòn bẩy là rủi ro phá sản, không phải tăng tốc lợi nhuận — sống sót trước tiên.
Bạn vừa nắm được gì
- Thua lỗ bất đối xứng: −50% cần +100% để gỡ.
- Rủi ro 1–2% cố định mỗi vị thế; rủi ro ≠ tỷ trọng.
- Tính từ stop: số CP = (vốn × %rủi ro) ÷ (giá vào − stop).
- Đánh giá lệnh bằng bội số R và thiết kế kỳ vọng dương.
- Chọn rủi ro sao cho drawdown chịu được; coi đòn bẩy là rủi ro phá sản.
Bài tập
- Với vốn thật và quy tắc rủi ro 1%, tính số cổ phiếu cho một lệnh vào 80.000, stop 74.000.
- Với hệ thống thắng 45% ở +2R và thua 55% ở −1R, tính kỳ vọng. Có dương không?
- Thành thật: drawdown bao nhiêu % sẽ khiến bạn bán tháo? Đặt phân bổ thấp hơn mức đó.
Tiếp theo, Phần 9 — Tài chính hành vi: các thiên kiến khiến bạn vi phạm mọi quy tắc trên, và cách dựng một hệ thống bảo vệ bạn khỏi chính mình.